dogtooth

dogtooth

A dogtooth violet blooms in the dappled spring sunlight.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Răng nanh: "dogtooth" chỉ một trong bốn chiếc răng hình nón nhọn (haimỗi hàm) nằm giữa răng cửa răng tiền hàm. - dụ: The dentist said my dogtooth needs a filling. (Nha sĩ nói răng nanh của tôi cần được trám.)

  1. Họa tiết trang trí chạm khắc hình chóp: Trong kiến trúc, "dogtooth" một họa tiết trang trí hình chóp nhọn được chạm khắc, thường thấyAnh thế kỷ 13.

    • dụ: The cathedral's arches feature intricate dogtooth carvings. (Các vòm nhà thờ các chạm khắc hình chóp tinh xảo.)
  2. Cây hoa chó răng (danh từ thực vật): Một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường mọcrừng vào mùa xuân, được trồng rộng rãi.

    • dụ: The dogtooth violet blooms early in spring. (Cây hoa chó răng nở hoa sớm vào mùa xuân.)
dụ sử dụng
  • Răng nanh:
    • Humans have two dogtooth teeth in each jaw. (Con người hai răng nanhmỗi hàm.)
  • Họa tiết trang trí:
    • The medieval church is famous for its dogtooth patterns. (Nhà thờ thời trung cổ nổi tiếng với các họa tiết hình chóp.)
  • Cây hoa:
    • Dogtooth plants prefer shaded woodland areas. (Cây hoa chó răng ưa thích các khu vực rừng râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dogtooth violet": Tên gọi thông thường của loài cây Erythronium dens-canis, với hoa màu tím hoặc trắng đốm.

    • The dogtooth violet is a protected species in some regions. (Cây hoa chó răng loài được bảo vệmột số vùng.)
  • "Dogtooth ornament": Trong kiến trúc Gothic, họa tiết này thường được lặp lại dọc theo đường gờ hoặc vòm.

    • The dogtooth ornament adds a distinctive texture to the stonework. (Họa tiết hình chóp tạo thêm kết cấu đặc biệt cho công trình đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Dogtooth violet (danh từ ghép): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi .
  • Canine tooth (danh từ ghép): từ đồng nghĩa với "dogtooth" khi nói về răng, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Cusp (danh từ): đỉnh nhọn của răng, có thể liên quan đến "dogtooth" về mặt hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Răng nanh:
    • Canine tooth: răng nanh (thuật ngữ nha khoa phổ biến).
    • Eyeteeth: răng nanh hàm trên (thường dùng trong văn nói).
  • Họa tiết trang trí:
    • Pyramidal ornament: vật trang trí hình chóp.
  • Cây hoa:
    • Erythronium: tên khoa học của chi cây hoa chó răng.
Các cụm từ liên quan
  • Dogtooth pattern (cụm danh từ): họa tiết hình chóp lặp lại trong kiến trúc hoặc nghệ thuật trang trí.
    • The dogtooth pattern is a hallmark of early Gothic design. (Họa tiết hình chóp dấu ấn của thiết kế Gothic kỳ.)
Thành ngữ liên quan