dogwatch

dogwatch

The sailor stands the dogwatch on the quiet deck.

Định nghĩa

Danh từ: - Ca trực ngắn trên tàu: "dogwatch" chỉ một trong hai ca trực ngắn trên tàu thủy, kéo dài từ 4 giờ chiều đến 6 giờ tối hoặc từ 6 giờ tối đến 8 giờ tối. Đây thuật ngữ hàng hải truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Các thủy thủ được phân công vào ca trực ngắn đầu tiên, từ 4 đến 6 giờ chiều.)
  • (Trong ca trực ngắn thứ hai, thủy thủ đoàn chuẩn bị cho ca làm việc ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stand a dogwatch": đảm nhận một ca trực ngắn.

    • He had to stand the dogwatch every other day. (Anh ấy phải đảm nhận ca trực ngắn cách ngày.)
  • "dogwatch" trong ngữ cảnh ẩn dụ: đôi khi dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn, khó chịu hoặc đơn điệu.

    • The meeting felt like a dogwatch, dragging on endlessly. (Cuộc họp giống như một ca trực ngắn, kéo dài vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Watch (n): ca trực (nói chung trên tàu).

    • The night watch is the most challenging. (Ca trực ban đêm khó khăn nhất.)
  • Dog-watch (cách viết khác): biến thể chính tả, nghĩa không đổi.

    • The dog-watch schedule was posted on the bulletin board. (Lịch ca trực ngắn được dán trên bảng thông báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Short watch: ca trực ngắn.
  • Evening watch: ca trực buổi tối (thường chỉ ca từ 6 đến 8 giờ tối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "dogwatch".
Thành ngữ liên quan
  • "the dogwatch": đôi khi được dùng trong thành ngữ để chỉ một khoảng thời gian yên tĩnh, buồn tẻ.
    • In the dogwatch of the night, nothing stirred. (Trong khoảng thời gian yên tĩnh của ca trực ngắn ban đêm, không động đậy.)