doings

doings

She observed his doings from a distance.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Hành vi, cách cư xử: "doings" chỉ cách một người hành động hoặc kiểm soát bản thân, thường mang hàm ý về đạo đức hoặc thói quen.
    • Việc làm, hoạt động: "doings" cũng có thể chỉ các hoạt động, sự kiện hoặc việc làm, đặc biệt khi muốn nhấn mạnh tính chất hoặc hậu quả của chúng.
dụ sử dụng
  • (Những hành vi của anh ta luôn đáng nghi vấn, khiến hàng xóm nghi ngờ.)
  • (Chúng tôi đã thảo luận về các hoạt động của ủy ban tại cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "one's doings": nhấn mạnh hành vi cá nhân.

    • She took full responsibility for her doings. ( ấy hoàn toàn chịu trách nhiệm về những việc làm của mình.)
  • "the doings of someone": chỉ các hoạt động hoặc hành vi của một người hoặc tổ chức.

    • The doings of the government are closely watched by the press. (Các hoạt động của chính phủ được báo chí theo dõi sát sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Doing (danh từ): hành động, việc làm (thường dùngsố ít hoặc trong cụm từ "in doing so").
    • This is a difficult doing. (Đây một việc làm khó khăn.)
  • Doer (danh từ): người làm, người hành động.
    • She is a doer, not just a talker. ( ấy người hành động, không chỉ người nói suông.)
Từ đồng nghĩa
  • Actions: hành động, việc làm.
  • Deeds: việc làm, hành động (thường mang nghĩa trang trọng hoặc tính chất quan trọng).
  • Conduct: hạnh kiểm, cách cư xử (thường dùng trong bối cảnh đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Be up to one's doings: bận rộn với việc đó (thường mang nghĩa không chính thức).
    • What are you up to with all these doings? (Bạn đang bận rộn với những việc thế?)
Thành ngữ liên quan
  • By one's own doings: do chính hành động của mình.
    • He ended up in trouble by his own doings. (Anh ta gặp rắc rối do chính hành vi của mình.)