dolce
Định nghĩa
- Trạng từ (Adverb):
- Nhẹ nhàng và ngọt ngào: Trong âm nhạc, "dolce" chỉ cách chơi hoặc hát một cách êm dịu, du dương và có cảm xúc. Từ này thường được dùng trong ký hiệu nhạc để hướng dẫn người biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- (Người nghệ sĩ piano đã chơi đoạn nhạc một cách dolce, tạo ra bầu không khí êm dịu.)
- (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu bản nhạc với "dolce" để chỉ cách thể hiện nhẹ nhàng và ngọt ngào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dolce" trong ngữ cảnh âm nhạc: Đây là thuật ngữ kỹ thuật, thường xuất hiện trong các bản nhạc cổ điển hoặc lãng mạn, yêu cầu người chơi kiểm soát âm lượng và sắc thái.
- The violin solo was performed dolce, with a soft and lyrical tone. (Phần độc tấu violin được trình diễn dolce, với âm sắc mềm mại và trữ tình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolcezza (danh từ): Sự ngọt ngào, sự dịu dàng (trong âm nhạc hoặc cảm xúc).
- The dolcezza of her voice captivated the audience. (Sự ngọt ngào trong giọng hát của cô ấy đã làm say đắm khán giả.)
- Dolcissimo (trạng từ): Rất nhẹ nhàng và ngọt ngào (mức độ cao hơn của "dolce").
- The final note was played dolcissimo, fading into silence. (Nốt cuối cùng được chơi dolcissimo, tan dần vào im lặng.)
Từ đồng nghĩa
- Dolcemente: Một từ tiếng Ý tương tự, có nghĩa là một cách ngọt ngào, dịu dàng.
- Delicatamente: Một cách tinh tế, nhẹ nhàng (thường dùng trong âm nhạc).
Các cụm từ liên quan
- Dolce far niente: Thành ngữ tiếng Ý có nghĩa là "sự ngọt ngào của việc không làm gì", chỉ niềm vui khi thư giãn.
- Spending a lazy afternoon by the beach is the perfect example of dolce far niente. (Dành một buổi chiều lười biếng bên bãi biển là ví dụ hoàn hảo về dolce far niente.)
Thành ngữ liên quan
- Dolce vita: Cuộc sống ngọt ngào, thường ám chỉ lối sống xa hoa và hưởng thụ.
- They moved to Italy to enjoy la dolce vita. (Họ chuyển đến Ý để tận hưởng la dolce vita.)