dole out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "dole out" có nghĩa phân phát, chia sẻ một thứ đó (thường tiền bạc, thực phẩm, hoặc tài nguyên) với số lượng nhỏ, một cách cẩn thận hoặc hạn chế. Hành động này thường mang tính chất chính thức, từ thiện, hoặc chủ đích kiểm soát.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức từ thiện sẽ phân phát thực phẩm chăn mền cho ngườigia cư.)
  • (Giáo viên phát bài tập về nhà từng cái một.)
  • (Chính phủ phân bổ trợ cấp cho nông dân mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dole out + something + to + someone: Cấu trúc phổ biến để chỉ đối tượng nhận.
    • She doled out small portions of rice to the refugees. ( ấy chia từng phần gạo nhỏ cho những người tị nạn.)
  • Dole out + something + sparingly: Phân phát một cách dè dặt, hạn chế.
    • The manager doled out bonuses sparingly, only to the top performers. (Người quản lý thưởng rất dè dặt, chỉ dành cho những người xuất sắc nhất.)
  • Dole out + punishment/advice: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc áp đặt hoặc đưa ra thứ đó (hình phạt, lời khuyên) một cách cứng nhắc.
    • The judge doled out harsh sentences to the criminals. (Thẩm phán tuyên những bản án khắc nghiệt cho tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Dole (danh từ): Tiền trợ cấp thất nghiệp (thường dùng trong tiếng Anh Anh).
    • He's been on the dole for six months. (Anh ấy đã nhận trợ cấp thất nghiệp được sáu tháng.)
  • Doleful (tính từ): Buồn bã, thảm thương (không liên quan trực tiếp đến "dole out" nhưng cùng gốc từ).
    • Her doleful expression made everyone feel sad. (Vẻ mặt buồn bã của ấy khiến mọi người cảm thấy buồn.)
  • Dolefully (trạng từ): Một cách buồn bã.
Từ đồng nghĩa
  • Distribute: Phân phối (chung chung, không nhất thiết nhỏ giọt).
  • Allocate: Phân bổ (thường dùng trong quản lý, kế hoạch).
  • Mete out: Phân phát (thường mang nghĩa công bằng hoặc hình phạt).
  • Hand out: Phát tay (thông tục hơn, không hạn chế).
  • Dispense: Phát, cấp (thường dùng trong máy móc hoặc y tế).
Thành ngữ liên quan
  • Dole out with a heavy hand: Phân phát một cách hà khắc, thiếu khoan dung.
    • The principal doled out punishments with a heavy hand. (Hiệu trưởng áp dụng hình phạt một cách hà khắc.)
  • Dole out like a miser: Phân phát như một kẻ keo kiệt (chỉ sự hạn chế tối đa).
    • He doled out his savings like a miser, afraid to spend anything. (Anh ta tiêu tiền tiết kiệm một cách keo kiệt, sợ phải chi bất cứ thứ .)
dole out
The teacher will dole out the art supplies to the students.