dolichocranic
Định nghĩa
Tính từ: dolichocranic mô tả một đặc điểm hình thái học của hộp sọ, cụ thể là có đầu dài và hẹp, với chỉ số đầu (cephalic index) dưới 75. Chỉ số đầu là tỷ lệ phần trăm giữa chiều rộng và chiều dài tối đa của hộp sọ; chỉ số dưới 75 cho thấy đầu dài hơn so với rộng.
Ví dụ sử dụng
- (Các hộp sọ cổ đại được tìm thấy trong cuộc khai quật được phân loại là có hình dạng đầu dài.)
- (Hình dạng hộp sọ đầu dài thường được liên kết với một số quần thể tiền sử nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- dolichocranic thường được dùng trong nhân chủng học, khảo cổ học, hoặc y học để mô tả sự khác biệt về hình thái hộp sọ giữa các nhóm người hoặc loài.
- The dolichocranic trait is contrasted with brachycranic, which describes a short, broad skull. (Đặc điểm đầu dài được đối lập với đầu ngắn, mô tả hộp sọ ngắn và rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolichocranial (tính từ): đồng nghĩa với , dùng để chỉ cùng một đặc điểm.
- Dolichocephaly (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm có hộp sọ dài.
- Dolichocephaly is a common characteristic in some indigenous populations. (Tình trạng đầu dài là một đặc điểm phổ biến ở một số nhóm dân bản địa.)
Từ đồng nghĩa
- Long-headed: mô tả đầu dài, nhưng ít chuyên môn hơn .
- Dolichocephalic: thuật ngữ đồng nghĩa, thường dùng thay thế trong văn bản học thuật.
Các cụm từ liên quan
- Cephalic index: chỉ số đầu, công cụ đo lường dùng để phân loại hình dạng hộp sọ (như dolichocranic, mesocranic, brachycranic).
- A cephalic index below 75 indicates a dolichocranic skull. (Chỉ số đầu dưới 75 cho thấy hộp sọ có hình dạng đầu dài.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.