dolichocéphale

tính từ
  1. (nhân loại học) () đầu dài
danh từ
  1. (nhân loại học) người đầu dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

dolichocéphale
Un homme dolichocéphale est mesuré par un anthropologue.