dolichocôlon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ruột kết dài: Trong y học, "dolichocôlon" là một thuật ngữ chỉ tình trạng ruột kết (đại tràng) có chiều dài bất thường, dài hơn so với kích thước trung bình thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le diagnostic a révélé un dolichocôlon. (Chẩn đoán cho thấy một trường hợp ruột kết dài.)
- Le dolichocôlon peut parfois être asymptomatique. (Ruột kết dài đôi khi có thể không có triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh y tế, chuyên môn để mô tả một đặc điểm giải phẫu bất thường của đại tràng.
- Le dolichocôlon est une variation anatomique qui prédispose à la constipation. (Ruột kết dài là một biến thể giải phẫu dễ dẫn đến táo bón.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolichocôlon là một thuật ngữ chuyên ngành. Các từ liên quan trong lĩnh vực y học bao gồm:
- Côlon (danh từ giống đực): ruột kết, đại tràng.
- Mégacôlon (danh từ giống đực): ruột kết phình to.
Từ đồng nghĩa
- Côlon long: (cách diễn đạt mô tả bằng tiếng Pháp) ruột kết dài. (Lưu ý: Đây là cách giải thích nghĩa, không phải thuật ngữ y học chính thức phổ biến như "dolichocôlon").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng cho thuật ngữ y học chuyên biệt này.
Thành ngữ liên quan
- Không áp dụng cho thuật ngữ y học chuyên biệt này.
danh từ giống đực
- (y học) ruột kết dài