doll up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Làm đẹp, trang điểm hoặc ăn mặc cầu kỳ, thường là để gây ấn tượng hoặc cho một dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã làm đẹp cho buổi đi chơi tối với bạn bè.)
- (Anh ấy đã dành một giờ để làm đẹp trước bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doll up" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, đôi khi mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nếu nói về việc làm đẹp quá mức.
- Why are you all dolled up? It's just a casual dinner. (Sao bạn làm đẹp thế? Chỉ là bữa tối bình thường thôi mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolled up (tính từ): đã được làm đẹp, ăn mặc lộng lẫy.
- She looked all dolled up in her new dress. (Cô ấy trông thật lộng lẫy trong chiếc váy mới.)
Từ đồng nghĩa
- Make oneself up: trang điểm.
- She made herself up carefully. (Cô ấy trang điểm cẩn thận.)
- Dress up: ăn mặc đẹp, lịch sự.
- They dressed up for the gala. (Họ ăn mặc đẹp cho buổi dạ hội.)
- Gussy up: làm đẹp, trang trí (thân mật).
- He gussied up his car for the show. (Anh ấy trang trí xe cho buổi triển lãm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doll up là cụm động từ, thường dùng với tân ngữ hoặc ở dạng phản thân (doll oneself up).
Thành ngữ liên quan
- All dolled up and nowhere to go: làm đẹp nhưng không có nơi nào để đi (chỉ tình huống hài hước hoặc thất vọng).
- She was all dolled up and nowhere to go because the event was cancelled. (Cô ấy đã làm đẹp nhưng không có chỗ nào để đi vì sự kiện bị hủy.)