doltishly

doltishly

He acted doltishly by trying to push the pull door.

Định nghĩa

Trạng từ: một cách ngu ngốc, một cách đần độn, một cách khờ khạo. "Doltishly" mô tả hành động được thực hiện theo cách thiếu thông minh, thiếu suy nghĩ, hoặc tỏ ra ngu ngốc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta đã ngu ngốc mua một chiều.)
  • ( ấy đần độn để chìa khóa trong xe đã khóa.)
  • (Họ khờ khạo phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act doltishly": hành động một cách ngu ngốc.

    • The manager acted doltishly by firing the best employee. (Người quản lý đã hành động ngu ngốc khi sa thải nhân viên giỏi nhất.)
  • "to speak doltishly": nói năng ngu ngốc.

    • He spoke doltishly about topics he knew nothing about. (Anh ta nói năng ngu ngốc về những chủ đề anh ta chẳng biết .)
Biến thể từ gần giống
  • Dolt (danh từ): người ngu ngốc, người đần độn.

    • He is such a dolt for believing that lie. (Anh ta đúng một kẻ ngu ngốc khi tin vào lời nói dối đó.)
  • Doltish (tính từ): ngu ngốc, đần độn.

    • Her doltish mistake cost the company thousands of dollars. (Sai lầm ngu ngốc của ấy đã khiến công ty mất hàng nghìn đô la.)
  • Doltishness (danh từ): sự ngu ngốc, tính đần độn.

    • His doltishness was evident in every decision he made. (Sự ngu ngốc của anh ta thể hiện trong mọi quyết định anh ta đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Stupidly: một cách ngu ngốc.
    • He stupidly left the door unlocked. (Anh ta ngu ngốc để cửa không khóa.)
  • Foolishly: một cách dại dột.
    • She foolishly invested all her money in a scam. ( ấy dại dột đầu hết tiền vào một vụ lừa đảo.)
  • Obtusely: một cách chậm hiểu, đần độn.
    • He obtusely failed to grasp the simple instructions. (Anh ta chậm hiểu không nắm được những chỉ dẫn đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "doltishly". Tuy nhiên, trạng từ này thường kết hợp với các động từ như "act" (hành động), "behave" (cư xử), "speak" (nói) để tạo thành cụm miêu tả hành vi ngu ngốc.

Thành ngữ liên quan
  • To have a dolt's head: cái đầu ngu ngốc (thành ngữ ít dùng).
    • He has a dolt's head, never learning from his mistakes. (Anh ta cái đầu ngu ngốc, chẳng bao giờ học được từ sai lầm của mình.)