domestically

domestically

The president focuses on domestically important issues in his speech.

Định nghĩa

Trạng từ: 1. Về mặt gia đình, trong phạm vi gia đình: "Domestically" chỉ những điều liên quan đến cuộc sống trong nhà, công việc nội trợ hoặc các hoạt động gia đình. 2. Về mặt nội địa, trong nước: "Domestically" dùng để chỉ các vấn đề, chính sách, hoặc sự kiện diễn ra trong phạm vi một quốc gia, không liên quan đến nước ngoài.

dụ sử dụng
  • Về mặt gia đình:

    • She is bored with her domestically limited conversation. ( ấy chán ngán với cuộc trò chuyện chỉ xoay quanh chuyện gia đình.)
    • He helps his wife with domestically chores every weekend. (Anh ấy giúp vợ làm việc nhà vào mỗi cuối tuần.)
  • Về mặt nội địa:

    • Domestically, the president proposes a more moderate economic policy. (Về mặt nội địa, tổng thống đề xuất một chính sách kinh tế ôn hòa hơn.)
    • The company focuses on domestically produced goods. (Công ty tập trung vào hàng hóa sản xuất trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domestically oriented": định hướng trong nước.

    • This small business is domestically oriented, serving only local customers. (Doanh nghiệp nhỏ này định hướng nội địa, chỉ phục vụ khách hàng địa phương.)
  • "Domestically sourced": nguồn gốc trong nước.

    • The restaurant prides itself on using domestically sourced ingredients. (Nhà hàng tự hào về việc sử dụng nguyên liệu nguồn gốc trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Domestic (tính từ): thuộc về gia đình, thuộc về nội địa.
    • Domestic violence is a serious issue. (Bạo lực gia đình một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Domesticity (danh từ): cuộc sống gia đình, tính chất gia đình.
    • She enjoys the domesticity of her quiet home. ( ấy tận hưởng cuộc sống gia đình yên tĩnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • In the home: trong nhà (về mặt gia đình).
  • Nationally: trên phạm vi quốc gia (về mặt nội địa).
  • Internally: trong nội bộ (về mặt nội địa).
Các cụm từ liên quan
  • Domestically produced: sản xuất trong nước.

    • They prefer domestically produced electronics. (Họ thích đồ điện tử sản xuất trong nước hơn.)
  • Domestically focused: tập trung vào thị trường trong nước.

    • The airline is domestically focused and does not fly internationally. (Hãng hàng không này tập trung vào nội địa không bay quốc tế.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "domestically", nhưng có thể kết hợp với các cụm như "domestically challenged" - một cách nói hài hước về người kém kỹ năng nội trợ.)
    • He is domestically challenged; he can't even cook instant noodles. (Anh ấy kém chuyện bếp núc; thậm chí không biết nấu gói.)