domesticize
Định nghĩa
Động từ: "Domesticize" có nghĩa là thuần hóa hoặc làm cho một loài động vật hoang dã trở nên hiền lành, dễ bảo và có thể sống gần gũi với con người. Hành động này thường nhằm biến một sinh vật hoang dã thành vật nuôi hoặc phục vụ cho mục đích con người.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thuần hóa sư tử cho rạp xiếc.)
- (Quá trình thuần hóa chó sói đã mất hàng ngàn năm.)
- (Nông dân thường thuần hóa ngựa hoang để sử dụng làm phương tiện đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to domesticize a species": thuần hóa một loài.
- Humans have successfully domesticized many species for agriculture. (Con người đã thành công trong việc thuần hóa nhiều loài cho nông nghiệp.)
- "to domesticize a wild animal": thuần hóa một động vật hoang dã.
- It is difficult to domesticize a fully grown wild animal. (Rất khó để thuần hóa một động vật hoang dã đã trưởng thành.)
Biến thể và từ gần giống
- Domesticate (động từ): đồng nghĩa với "domesticize", nhưng phổ biến hơn trong tiếng Anh.
- They domesticated cats thousands of years ago. (Họ đã thuần hóa mèo từ hàng ngàn năm trước.)
- Domestication (danh từ): quá trình thuần hóa.
- The domestication of dogs changed human history. (Quá trình thuần hóa chó đã thay đổi lịch sử loài người.)
- Domestic (tính từ): thuộc về nhà, trong nước hoặc đã được thuần hóa.
- Domestic animals are usually easier to handle than wild ones. (Động vật đã thuần hóa thường dễ quản lý hơn động vật hoang dã.)
Từ đồng nghĩa
- Tame: thuần hóa, làm cho hiền lành.
- She tames wild birds in her backyard. (Cô ấy thuần hóa chim hoang trong sân sau nhà.)
- Reclaim: cải tạo, thuần hóa (thường dùng cho chim săn mồi).
- The falconer reclaimed the hawk after training. (Người nuôi chim ưng đã thuần hóa con diều hâu sau khi huấn luyện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break in: thuần hóa hoặc huấn luyện một con vật (thường là ngựa).
- It took months to break in the wild stallion. (Mất nhiều tháng để thuần hóa con ngựa đực hoang.)
- Bring under: đưa vào tầm kiểm soát, thuần hóa.
- They managed to bring the feral cat under control. (Họ đã kiểm soát được con mèo hoang.)
Thành ngữ liên quan
- To take the wild out of something: loại bỏ tính hoang dã khỏi một thứ gì đó.
- Training doesn't fully take the wild out of a wild animal. (Huấn luyện không hoàn toàn loại bỏ tính hoang dã khỏi một động vật hoang dã.)