domiciliataire

Học thuật
Thân thiện
domiciliataire

Le domiciliataire reçoit un chèque à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chủ nơi trả (séc...): Người hoặc tổ chức (thườngmột ngân hàng) được chỉ địnhnơi thanh toán cho một công cụ chuyển nhượng như séc hoặc hối phiếu. Người này trách nhiệm trả tiền theo lệnh của ngườiphát khi công cụ đó được xuất trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La banque indiquée sur le chèque est le domiciliataire. (Ngân hàng được ghi trên tờ sécchủ nơi trả.)
    • Le domiciliataire doit vérifier la signature avant de payer. (Chủ nơi trả phải kiểm tra chữtrước khi thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domiciliataire d'un effet de commerce": Chủ nơi trả của một thương phiếu.
    • Le tiré est désigné comme domiciliataire sur la traite. (Người bịphát được chỉ địnhchủ nơi trả trên hối phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Domiciliation (n.f): Sự chỉ định nơi trả, nghiệp vụ ủy nhiệm chi/ thu.
    • La domiciliation d'un chèque simplifie le recouvrement. (Việc chỉ định nơi trả một tờ séc đơn giản hóa việc thu tiền.)
  • Domicilié, e (adj): Được chỉ định trả tại (một nơi cụ thể).
    • Un chèque domicilié à la Banque de France. (Một tờ séc được chỉ định trả tại Ngân hàng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiré (n.m): Người bịphát (trong hối phiếu).
  • Banque payeuse (n.f): Ngân hàng trả tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này)

domiciliataire

Le domiciliataire reçoit un chèque à son bureau.

danh từ giống đực
  1. (thương nghiệp) chủ nơi trả (séc... thườngmột chủ ngân hàng)