domineeringly

domineeringly

She spoke domineeringly to her colleagues during the meeting.

Định nghĩa
  • Trạng từ: Một cách hống hách, hách dịch, hoặc muốn áp đảo người khác. Từ này miêu tả hành động hoặc thái độ của một người luôn muốn kiểm soát, ra lệnh, tỏ ra quyền lực hơn người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy nói chuyện một cách hống hách với nhân viên, ra lệnh cho họ không chút tôn trọng nào.)
  • (Anh ta bước vào phòng một cách hách dịch, mong đợi mọi người phải tuân lệnh ngay lập tức.)
  • (Người quản lý cư xử một cách áp đảo trong cuộc họp, không cho phép bất kỳ ai bày tỏ ý kiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act domineeringly": hành động một cách hống hách.
    • In team projects, he often acts domineeringly, taking over all decisions. (Trong các dự án nhóm, anh ta thường hành động một cách hống hách, chiếm lấy mọi quyết định.)
  • "to speak domineeringly": nói năng hách dịch.
    • The boss spoke domineeringly, making the employees feel intimidated. (Sếp nói năng hách dịch, khiến nhân viên cảm thấy bị đe dọa.)
Biến thể từ gần giống
  • Domineering (tính từ): hống hách, hách dịch.
    • His domineering personality made him unpopular. (Tính cách hống hách của anh ta khiến anh ta không được yêu thích.)
  • Domineer (động từ, ít dùng): cai trị một cách độc đoán, hống hách.
    • He tried to domineer over the group. (Anh ta cố gắng cai trị nhóm một cách độc đoán.)
Từ đồng nghĩa
  • Overbearingly: một cách áp đảo, hống hách.
  • Authoritatively: một cách thẩm quyền (thường mang nghĩa tích cực hơn, nhưng trong ngữ cảnh tiêu cực có thể đồng nghĩa với domineeringly).
  • Dictatorially: một cách độc tài, chuyên quyền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boss around: sai bảo, ra lệnh cho ai đó (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • She always bosses her younger brother around domineeringly. ( ấy luôn sai bảo em trai mình một cách hống hách.)
  • Push around: bắt nạt, đối xử tệ với ai đó.
    • He is used to pushing people around domineeringly. (Anh ta quen với việc bắt nạt người khác một cách hống hách.)
Thành ngữ liên quan
  • Rule with an iron fist: cai trị bằng nắm đấm sắtchỉ sự độc đoán, hống hách).
    • The manager rules the department with an iron fist, behaving domineeringly. (Người quản lý cai trị bộ phận bằng nắm đấm sắt, cư xử một cách hống hách.)
  • Throw one's weight around: lạm dụng quyền lực để áp đảo người khác.
    • He loves to throw his weight around domineeringly in meetings. (Anh ta thích lạm dụng quyền lực một cách hống hách trong các cuộc họp.)