dominic

dominic

A statue of Saint Dominic stands in a peaceful garden.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh Dominic: Một linh mục người Tây Ban Nha sống vào khoảng năm 1170-1221, người sáng lập dòng tu các thành viên sau này được gọi là Dòng Đa Minh (Dominicans) hay "Anh em Đen" (Black Friars) trong Giáo hội Công giáo La . Ông được tôn kính như một vị thánh trong Giáo hội Công giáo.

dụ sử dụng
  • (Thánh Dominic đã sáng lập Dòng Anh em Giảng thuyết vào thế kỷ 13.)
  • (Ngày lễ kính Thánh Dominic được tổ chức vào ngày 8 tháng 8.)
  • (Nhiều nhà thờ trên khắp thế giới được đặt tên theo Thánh Dominic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Dominic": tinh thần của Thánh Dominic, thường chỉ sự tận tụy trong việc giảng dạy truyền giáo.

    • The Dominican friars live according to the spirit of Dominic. (Các tu Dòng Đa Minh sống theo tinh thần của Thánh Dominic.)
  • "Dominic's legacy": di sản của Thánh Dominic, bao gồm các tổ chức giáo dục tu viện do dòng tu của ông thành lập.

    • Dominic's legacy includes many universities and schools founded by the Dominicans. (Di sản của Thánh Dominic bao gồm nhiều trường đại học trường học do Dòng Đa Minh thành lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominican (tính từ/danh từ): thuộc về Thánh Dominic hoặc Dòng Đa Minh; một thành viên của Dòng Đa Minh.

    • The Dominican order is known for its emphasis on education. (Dòng Đa Minh nổi tiếng với sự chú trọng vào giáo dục.)
  • Dominique (danh từ riêng): biến thể tên gọi, thường dùng trong tiếng Pháp.

    • Dominique is a common name in French-speaking countries. (Dominique một tên phổ biếncác nước nói tiếng Pháp.)
Từ đồng nghĩa
  • Saint Dominic: cách gọi đầy đủ, tôn kính.
  • Dominic of Osma: tên gọi theo nơi sinh (Osma, Tây Ban Nha).
Các cụm từ liên quan
  • Dominic's order (cụm danh từ): dòng tu do Thánh Dominic sáng lập.
    • The Dominicans are also known as the Order of Preachers. (Dòng Đa Minh còn được gọi là Dòng Anh em Giảng thuyết.)
Thành ngữ liên quan
  • "to follow in Dominic's footsteps": noi gương Thánh Dominic, thường chỉ việc tận tụy với việc giảng dạy hoặc truyền giáo.
    • Many young priests aspire to follow in Dominic's footsteps. (Nhiều linh mục trẻ khao khát noi gương Thánh Dominic.)