dominoes

dominoes

Two friends set up a long line of dominoes on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Trò chơi domino: "dominoes" dùng để chỉ một hoặc nhiều trò chơi được chơi với các khối hình chữ nhật nhỏ, thường gọi là quân domino. Mỗi quân domino được chia làm hai nửa, mỗi nửa một số chấm từ 0 đến 6 (hoặc nhiều hơn), mục tiêu của trò chơi ghép các quân cùng số chấm với nhau.
    • Bộ quân domino: "dominoes" cũng có thể chỉ bộ quân cờ dùng để chơi trò này.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã dành cả buổi tối để chơi domino với bạn bè.)
  • (Những đứa trẻ đã học cách xếp các quân domino thành một hàng.)
  • ( ấy đã mua một bộ domino mới cho đêm chơi game gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play dominoes": chơi trò domino.
    • They often play dominoes at the local café. (Họ thường chơi dominoquán cà phê địa phương.)
  • "a game of dominoes": một ván domino.
    • We had a thrilling game of dominoes last night. (Chúng tôi đã một ván domino gay cấn tối qua.)
  • "dominoes effect" (hiệu ứng domino): không phải một phần của định nghĩa chính, nhưng một cụm từ phổ biến mô tả chuỗi sự kiện một sự kiện nhỏ gây ra các sự kiện lớn hơn liên tiếp, giống như các quân domino đổ.
Biến thể từ gần giống
  • Domino (danh từ số ít): một quân domino riêng lẻ.
    • He placed a domino on the table. (Anh ấy đặt một quân domino lên bàn.)
  • Domino set (danh từ ghép): bộ quân domino.
    • This domino set has 28 pieces. (Bộ domino này 28 quân.)
  • Domino theory (danh từ ghép): lý thuyết domino (thường dùng trong chính trị, kinh tế).
Từ đồng nghĩa
  • Bones (từ lóng, ít phổ biến): một cách gọi khác của quân domino.
    • He's good at playing bones. (Anh ấy chơi domino giỏi.)
  • Tiles (từ lóng, hiếm): cũng có thể chỉ quân domino trong một số ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "dominoes", từ này chủ yếu danh từ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chơi game, bạn có thể dùng các động từ như:)
    • Set up dominoes: sắp xếp quân domino.
      • Let's set up the dominoes before starting. (Hãy sắp xếp quân domino trước khi bắt đầu.)
    • Knock over dominoes: làm đổ quân domino.
      • The cat knocked over the dominoes. (Con mèo đã làm đổ các quân domino.)
Thành ngữ liên quan
  • Domino effect (hiệu ứng domino): không phải thành ngữ chính xác, nhưng một khái niệm phổ biến.
    • The collapse of the bank caused a domino effect in the economy. (Sự sụp đổ của ngân hàng đã gây ra hiệu ứng domino trong nền kinh tế.)