domitian
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Domitian: Tên một vị Hoàng đế La Mã, con trai của Vespasian và là người kế vị anh trai mình là Titus. Triều đại của ông được đánh dấu bởi sự cai trị khắc nghiệt và cuối cùng ông bị ám sát (năm 51-96 sau Công nguyên).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Domitian was the last emperor of the Flavian dynasty. (Domitian là vị hoàng đế cuối cùng của triều đại Flavian.)
- Many historical texts describe the reign of Domitian as tyrannical. (Nhiều văn bản lịch sử mô tả triều đại của Domitian là bạo chúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The reign of Domitian": Triều đại của Hoàng đế Domitian, thường được nhắc đến như một giai đoạn đàn áp và khủng bố ở Đế chế La Mã.
- The reign of Domitian ended with his assassination. (Triều đại của Domitian kết thúc bằng vụ ám sát ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Flavian dynasty (n): Triều đại Flavian, triều đại La Mã bao gồm các hoàng đế Vespasian, Titus và Domitian.
- Titus (n): Tên của anh trai và là người tiền nhiệm của Domitian.
- Vespasian (n): Tên của cha Domitian, người sáng lập triều đại Flavian.
Từ đồng nghĩa
- Emperor Domitian: Hoàng đế Domitian (cách gọi trang trọng, đầy đủ).
- The Tyrant: Nhà bạo chúa (một biệt danh mang tính lịch sử, thường dùng để chỉ Domitian trong các tài liệu phê phán).
Thông tin lịch sử liên quan
- Domitian's building programs: Các chương trình xây dựng của Domitian. Mặc dù bị coi là bạo chúa, ông cũng cho xây dựng nhiều công trình kiến trúc quan trọng tại Rome.
- The damnatio memoriae of Domitian: Sự lên án ký ức đối với Domitian. Sau khi chết, tên của ông đã bị xóa khỏi nhiều công trình và tài liệu chính thức.
Noun
- Vua La Mã - con trai của Vespasian người kế vị Titus, đã dựng nên một triều đại đầy nỗi khiếp sợ, sau đó đã bị ám sát(51-96)