don't-know

Học thuật
Thân thiện
don't-know

A pollster records a response from a don't-know.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người trung lập, người không ý kiến rõ ràng: Chỉ một cá nhân, đặc biệt trong một cuộc thăm dò ý kiến hoặc khảo sát, không đưa ra câu trả lời ủng hộ hay phản đối, thay vào đó trả lời "Tôi không biết" hoặc không ý kiến xác định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The survey results showed 70% in favor, 13% opposed and 17% don't-knows. (Kết quả khảo sát cho thấy 70% người ủng hộ, 13% phản đối 17% người trung lập.)
    • Political analysts are studying the don't-knows in the latest poll. (Các nhà phân tích chính trị đang nghiên cứu nhóm người không ý kiến rõ ràng trong cuộc thăm dò mới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To target the don't-knows": Nhắm mục tiêu vào nhóm cử tri/người được hỏi chưa quyết định.
    • The campaign strategy is to target the don't-knows with more information. (Chiến lược vận động nhắm vào nhóm người chưa quyết định bằng nhiều thông tin hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Undecided (adj/n): Chưa quyết định, người chưa quyết định. (Từ này có nghĩa rộng hơn thông dụng hơn trong bối cảnh tương tự).
  • Neutral (adj/n): Trung lập, người trung lập. (Nhấn mạnh thái độ không thiên vị hơn việc thiếu ý kiến).
Từ đồng nghĩa
  • Uncommitted voter: Cử tri chưa ủng hộ ai.
  • Fence-sitter: Người đứng giữa, chưa chọn phe (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'don't-know')

Thành ngữ liên quan
  • To be on the fence: Lưỡng lự, chưa quyết định bên nào.
    • Many voters are still on the fence about the new policy. (Nhiều cử tri vẫn còn lưỡng lự về chính sách mới.)
don't-know

A pollster records a response from a don't-know.

Noun
  1. người trung lập, người thiếu ý kiến
    • 70% in favor, 13% opposed and 17% don't-knows
      70% người ủng hộ, 13% phản đối 17% người trung lập