donatist

donatist

A scholar studies the historical beliefs of a donatist.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người theo thuyết Donatus: "donatist" chỉ một người thuộc phái Donatus, một phong trào Kitô giáo thế kỷ thứ 4 tại Bắc Phi, do giám mục Donatus Magnus khởi xướng. Phái này nhấn mạnh tính thánh thiện của giáo hội cho rằng các tích do các giáo sĩ phạm tội cử hành vô hiệu.
  2. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết Donatus: "donatist" mô tả bất cứ điều liên quan đến phong trào Donatus, như giáo , giáo hội, hoặc tín đồ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The donatists were considered heretics by the mainstream Catholic Church. (Những người theo thuyết Donatus bị Giáo hội Công giáo chính thống coi dị giáo.)
  • Tính từ:

    • The donatist controversy deeply divided the Christian community in North Africa. (Cuộc tranh cãi thuộc về thuyết Donatus đã chia rẽ sâu sắc cộng đồng Kitô giáoBắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Donatist schism": cuộc ly giáo Donatus, chỉ sự chia rẽ trong Giáo hội Kitô giáo thế kỷ thứ 4 giữa phái Donatus Giáo hội chính thống.

    • The donatist schism lasted for over a century. (Cuộc ly giáo Donatus kéo dài hơn một thế kỷ.)
  • "Donatist theology": thần học Donatus, tập trung vào sự thánh thiện của giáo hội tích.

    • Donatist theology rejected the validity of sacraments performed by sinful clergy. (Thần học Donatus bác bỏ tính hiệu lực của các tích do giáo sĩ phạm tội cử hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Donatism (danh từ): thuyết Donatus, học thuyết của phong trào Donatus.

    • Donatism emerged as a response to the persecution of Christians. (Thuyết Donatus nổi lên như một phản ứng đối với sự bắt bớ các Kitô hữu.)
  • Donatistic (tính từ, ít dùng): thuộc về thuyết Donatus, tương tự "donatist".

    • The donatistic interpretation of church purity was strict. (Cách giải thích theo thuyết Donatus về sự thanh khiết của giáo hội rất khắt khe.)
Từ đồng nghĩa
  • Schismatic (người ly giáo): dùng để chỉ người gây chia rẽ trong giáo hội, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Heretic (người dị giáo): người niềm tin trái ngược với giáo chính thống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "donatist" một thuật ngữ lịch sử tôn giáo, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "donatist" không được dùng trong thành ngữ thông dụng.