donato d'agnolo bramante

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Donato d'Agnolo Bramante: Tên của một kiến trúc sư người Ý nổi tiếng thời kỳ Phục Hưng Cổ điển (High Renaissance). Ông sinh năm 1444 mất năm 1514, được coi một trong những kiến trúc sư vĩ đại nhất của thời kỳ này, ảnh hưởng lớn đến kiến trúc phương Tây.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The design of St. Peter's Basilica was initially entrusted to Donato d'Agnolo Bramante. (Thiết kế ban đầu của Vương cung thánh đường Thánh Phêrô được giao phó cho Donato d'Agnolo Bramante.)
    • We studied the architectural principles of Donato d'Agnolo Bramante in art history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu các nguyên tắc kiến trúc của Donato d'Agnolo Bramante trong lớp học lịch sử nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Bramante": Theo phong cách của Bramante.
    • The courtyard was designed in the style of Bramante, emphasizing geometric harmony. (Sân trong được thiết kế theo phong cách của Bramante, nhấn mạnh sự hài hòa hình học.)
Biến thể từ gần giống
  • Bramante (Danh từ riêng): Cách gọi tắt, thông dụng hơn cho Donato d'Agnolo Bramante.
    • Bramante's Tempietto is considered a masterpiece of Renaissance architecture. (Ngôi đền nhỏ Tempietto của Bramante được coi một kiệt tác kiến trúc Phục Hưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Donato Bramante: Tên gọi khác, bỏ phần đệm "d'Agnolo".
  • The Architect Bramante: Kiến trúc sư Bramante (cách gọi trang trọng, nhấn mạnh nghề nghiệp).
Noun
  1. giống donato bramante