donnybrook
/'dɔnibruk/ Cách viết khác : (Donnybrook_Fair) /'dɔnibruk'feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả: Một cuộc chiến hoặc cuộc tranh cãi ồn ào, hỗn loạn và thường là bạo lực giữa nhiều người.
- Cảnh huyên náo, cảnh hỗn loạn: Một tình huống hoặc sự kiện rất ồn ào, lộn xộn và mất kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The political debate turned into a complete donnybrook. (Cuộc tranh luận chính trị đã biến thành một cuộc loạn đả hoàn toàn.)
- A donnybrook broke out among the fans after the controversial match. (Một cuộc ẩu đả đã nổ ra giữa các cổ động viên sau trận đấu gây tranh cãi.)
- The town hall meeting was a donnybrook of shouting and accusations. (Cuộc họp thị trấn là một cảnh huyên náo của những tiếng la hét và cáo buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into a donnybrook": biến thành một cuộc hỗn loạn, ẩu đả.
- The peaceful protest descended into a donnybrook when outsiders arrived. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã biến thành một cuộc loạn đả khi những người ngoài cuộc xuất hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Donnybrook Fair (danh từ): Tên một hội chợ nổi tiếng ở Ireland trong quá khứ, nơi thường xảy ra các cuộc ẩu đả và hỗn loạn, là nguồn gốc của nghĩa bóng của từ này.
- The event was as chaotic as the old Donnybrook Fair. (Sự kiện hỗn loạn như Hội chợ Donnybrook ngày xưa vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Brawl: cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau.
- Fracas: cuộc cãi lộn, cuộc ẩu đả ồn ào.
- Melee: cuộc hỗn chiến, cuộc loạn đả.
- Ruckus: sự ồn ào, huyên náo.
Thành ngữ liên quan
- A royal donnybrook: Một cuộc ẩu đả hoặc cảnh hỗn loạn đặc biệt lớn và nghiêm trọng.
- The disagreement over the inheritance turned into a royal donnybrook. (Bất đồng về tài sản thừa kế đã biến thành một cuộc loạn đả thực sự.)
danh từ
- cảnh huyên náo
- cuộc ẩu đả, cuộc loạn đả