doomed

doomed

The project was doomed from the start.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chịu số phận bi thảm, bị kết án: "doomed" mô tả điều đó hoặc ai đó chắc chắn sẽ gặp thất bại, bất hạnh hoặc chết chóc, như thể đã được định trước bởi số phận.
    • Bị nguyền rủa, mang điềm xấu: Dùng để chỉ một tình huống, kế hoạch hoặc sự việc được cho sẽ kết thúc tồi tệ.
  2. Danh từ (số nhiều: the doomed):

    • Những người sắp chết, những người bị kết án: Chỉ tập hợp những người được cho sẽ chết sớm hoặc phải chịu số phận bi thảm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Their business venture was doomed from the start. (Dự án kinh doanh của họ đã bị kết án từ đầu.)
    • The ship was doomed after hitting the iceberg. (Con tàu đã chịu số phận bi thảm sau khi va phải tảng băng trôi.)
    • He felt doomed to a life of loneliness. (Anh ấy cảm thấy bị kết án cho một cuộc đời cô đơn.)
  • Danh từ:

    • The agony of the doomed was in his voice. (Nỗi đau đớn của những người sắp chết hiện trong giọng nói của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doomed to failure": chắc chắn thất bại.

    • Without proper planning, the project is doomed to failure. (Nếu không kế hoạch hợp , dự án chắc chắn sẽ thất bại.)
  • "Doomed from the outset": bị kết án ngay từ khi bắt đầu.

    • The relationship was doomed from the outset due to their incompatible values. (Mối quan hệ đã bị kết án ngay từ đầu những giá trị không tương thích của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Doom (danh từ): số phận bi thảm, sự diệt vong.

    • The prophecy spoke of the kingdom's doom. (Lời tiên tri nói về sự diệt vong của vương quốc.)
  • Doom (động từ): kết án, định đoạt số phận xấu.

    • The harsh winter doomed the crops. (Mùa đông khắc nghiệt đã kết án mùa màng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fated: đã được định trước, mang tính số phận.
  • Cursed: bị nguyền rủa, mang điềm gở.
  • Ill-fated: gặp vận rủi, bất hạnh.
  • Condemned: bị kết tội, bị lên án (trong nghĩa pháp hoặc đạo đức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doom to: kết án ai đó vào một điều đó tồi tệ.
    • The lack of resources doomed the expedition to failure. (Sự thiếu hụt tài nguyên đã kết án cuộc thám hiểm vào thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • A doomed enterprise: một dự án chắc chắn thất bại.

    • Investing in that failing company is a doomed enterprise. (Đầu vào công ty đang phá sản đó một dự án chắc chắn thất bại.)
  • Doomed to repeat history: chắc chắn sẽ lặp lại lịch sử (thường mang nghĩa tiêu cực).

    • Those who forget the past are doomed to repeat it. (Những ai quên quá khứ sẽ chắc chắn lặp lại .)