doorkeeper

doorkeeper

A hotel doorkeeper opens the door for a guest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cửa, người bảo vệ lối vào: "doorkeeper" chỉ người nhiệm vụ canh gác, kiểm soát người ra vàomột cửa ra vào, thường của một tòa nhà, tổ chức hoặc sự kiện.
    • Người giữ cửa (trong tôn giáo): Trong lịch sử Giáo hội, "doorkeeper" một trong những chức vụ phụ trợ thấp nhất trong các chức thánh nhỏ, nhưng hiện đã bị Giáo hội Công giáo La bãi bỏ.
    • Nhân viên trực cửa (tại tòa án hoặc cơ quan lập pháp): "doorkeeper" cũng chỉ một quan chức đứnglối vào phòng xử án hoặc phòng họp của cơ quan lập pháp, nhiệm vụ duy trì trật tự kiểm soát việc ra vào.
dụ sử dụng
  • Người gác cửa:
    • The doorkeeper checked everyone's ID before allowing them into the building. (Người gác cửa đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của mọi người trước khi cho họ vào tòa nhà.)
  • Người giữ cửa (tôn giáo):
    • In medieval times, a doorkeeper was one of the minor orders in the Church. (Vào thời trung cổ, người giữ cửa một trong những chức thánh nhỏ trong Giáo hội.)
  • Nhân viên trực cửa (tòa án):
    • The doorkeeper announced the arrival of the judge to the courtroom. (Nhân viên trực cửa đã thông báo sự xuất hiện của thẩm phán vào phòng xử án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a doorkeeper": giữ vai trò như một người canh gác, bảo vệ lối vào.
    • He has worked as a doorkeeper at the museum for over twenty years. (Ông ấy đã làm người gác cửa tại bảo tàng hơn hai mươi năm.)
  • "doorkeeper's duties": nhiệm vụ của người gác cửa.
    • The doorkeeper's duties include checking tickets and ensuring safety. (Nhiệm vụ của người gác cửa bao gồm kiểm tra đảm bảo an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorkeeping (danh từ): công việc hoặc nghề gác cửa.
    • Doorkeeping is often a part-time job. (Công việc gác cửa thường công việc bán thời gian.)
  • Doorkeeperess (danh từ, hiếm): nữ người gác cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Gatekeeper: người gác cổng, thường dùng cho cổng lớn hoặc lối vào chính.
  • Guard: người bảo vệ, canh gác nói chung.
  • Porter: người gác cửa hoặc khuân vác hành lý (thườngkhách sạn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Keep the door: canh cửa, giữ cửa.
    • The doorkeeper kept the door closed during the meeting. (Người gác cửa giữ cửa đóng trong suốt cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • To open the door for someone: mở cửa cho ai (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, tạo cơ hội).
    • The doorkeeper opened the door for the guests. (Người gác cửa mở cửa cho các vị khách.)