doorpost

doorpost

The cat scratches the wooden doorpost.

Định nghĩa

Danh từ: - Khung cửa, trụ cửa: "doorpost" chỉ một trong hai thanh dọc (jamb) nằmhai bên của khung cửa, nơi cánh cửa được gắn bản lề hoặc đóng vào.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy dựa vào khung cửa chờ đợi.)
  • (Trụ cửa được sơn màu trắng để phù hợp với tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to darken someone's doorpost": (thành ngữ) đến thăm ai đó, thường mang nghĩa không mong muốn.
    • He never darkened our doorpost again after the argument. (Anh ấy không bao giờ bén mảng đến cửa nhà chúng tôi nữa sau cuộc cãi vã.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorframe (danh từ): khung cửa (bao gồm cả trụ thanh ngang).
    • The doorframe was slightly warped. (Khung cửa bị cong nhẹ.)
  • Jamb (dan từ): trụ cửa (thuật ngữ chuyên ngành xây dựng).
    • The jamb needs to be reinforced. (Trụ cửa cần được gia cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Door jamb: trụ cửa (dùng trong xây dựng kiến trúc).
  • Post: cột, trụ (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "doorpost", nhưng có thể kết hợp trong cụm từ cố định như "lean against the doorpost" (dựa vào trụ cửa).
Thành ngữ liên quan
  • "To darken someone's doorpost": đến thăm ai đó (thường mang hàm ý tiêu cực hoặc không thường xuyên).
    • The salesman darkened our doorpost every week. (Người bán hàng ghé cửa nhà chúng tôi mỗi tuần.)