dooryard

dooryard

An old wooden bench sits in the dooryard under a large shade tree.

Định nghĩa

Danh từ: Sân trước hoặc sân sau nhà, khu vực sân nằm ngay bên ngoài cửa ra vào của một ngôi nhà.

dụ sử dụng
  • (Bọn trẻ chơi trong sân trước nhà trong khi mẹ chúng quan sát từ cửa sổ nhà bếp.)
  • (Anh ấy quét sân trước nhà sạch rụng mỗi buổi sáng.)
  • (Ngôi nhà một khoảng sân nhỏ trước cửa với một chiếc ghế gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sit in the dooryard": ngồisân trước nhà, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

    • In the evening, the family would sit in the dooryard and watch the sunset. (Buổi tối, gia đình thường ngồisân trước nhà ngắm hoàng hôn.)
  • "dooryard garden": vườn cây nhỏ được trồngsân trước nhà.

    • She planted a beautiful dooryard garden with roses and lavender. ( ấy trồng một khu vườn nhỏsân trước nhà với hoa hồng oải hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Backyard (n): sân sau nhà.
    • The kids are playing in the backyard. (Bọn trẻ đang chơisân sau nhà.)
  • Front yard (n): sân trước nhà.
    • He mows the front yard every Saturday. (Anh ấy cắt cỏ sân trước nhà vào mỗi thứ Bảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Courtyard: sân trong (thường tường bao quanh).
  • Yard: sân (nói chung, có thể trước hoặc sau nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "dooryard".)
Thành ngữ liên quan
  • "Out the dooryard": ra khỏi sân trước nhà.
    • He walked out the dooryard and into the street. (Anh ấy bước ra khỏi sân trước nhà ra đường.)