dorbeetle
Định nghĩa
Danh từ: - Bọ hung Cựu Thế giới: "dorbeetle" chỉ một loại bọ hung (dung beetle) sống ở Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi), có đặc điểm phát ra âm thanh vo ve như tiếng kêu khi bay.
Ví dụ sử dụng
- (Con bọ hung dorbeetle bay ngang qua tai tôi với âm thanh vo ve lớn.)
- (Nông dân thường thấy những con bọ hung dorbeetle lăn các viên phân trên cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sound like a dorbeetle": phát ra âm thanh vo ve kéo dài, tương tự tiếng bay của loài bọ này.
- The old engine sounded like a dorbeetle as it struggled to start. (Động cơ cũ kêu vo ve như một con bọ hung dorbeetle khi nó cố gắng khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dor-beetle (danh từ): dạng viết có dấu gạch nối, cùng nghĩa với "dorbeetle".
- Dung beetle (danh từ): bọ hung (nói chung), là nhóm loài rộng hơn bao gồm "dorbeetle".
Từ đồng nghĩa
- Dung beetle: bọ hung (dùng chung cho tất cả các loài).
- Scarab: bọ hung Ai Cập (một loại bọ hung khác, thường có màu sắc sặc sỡ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(không có)
Thành ngữ liên quan
(không có)