dormitif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Làm cho ngủ, gây ngủ: "Dormitif" mô tả tính chất của một chất có tác dụng đưa vào giấc ngủ.
- Danh từ giống đực:
- (Y học, từ cũ nghĩa cũ) Thuốc ngủ: "Dormitif" chỉ một loại thuốc hoặc chất dùng để gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La potion avait des propriétés dormitives. (Thuốc sắc đó có những đặc tính gây ngủ.)
- Danh từ giống đực:
- Le médecin a prescrit un dormitif léger. (Bác sĩ đã kê một loại thuốc ngủ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dormitif puissant": thuốc ngủ mạnh.
- Il faut éviter les dormitifs puissants sans surveillance médicale. (Cần tránh dùng các thuốc ngủ mạnh khi không có sự giám sát y tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormir (động từ): ngủ.
- Il faut dormir huit heures par nuit. (Cần ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
- Somnifère (danh từ giống đực): thuốc ngủ (từ thông dụng hiện đại hơn).
- Les somnifères doivent être utilisés avec prudence. (Các thuốc ngủ cần được sử dụng thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Soporifique (tính từ/danh từ): gây ngủ, thuốc ngủ.
- Hypnotique (tính từ/danh từ): thôi miên, gây ngủ, thuốc ngủ (trong y học).
Lưu ý
- "Dormitif" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại. Từ thông dụng ngày nay để chỉ "thuốc ngủ" là somnifère.
tính từ
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) làm cho ngủ, gây ngủ
danh từ giống đực
- (y học, từ cũ nghĩa cũ) thuốc ngủ