dormitif

Học thuật
Thân thiện
dormitif

Le médecin prescrit un dormitif au patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học, từ nghĩa ) Làm cho ngủ, gây ngủ: "Dormitif" mô tả tính chất của một chất tác dụng đưa vào giấc ngủ.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Y học, từ nghĩa ) Thuốc ngủ: "Dormitif" chỉ một loại thuốc hoặc chất dùng để gây ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La potion avait des propriétés dormitives. (Thuốc sắc đó những đặc tính gây ngủ.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin a prescrit un dormitif léger. (Bác sĩ đã một loại thuốc ngủ nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dormitif puissant": thuốc ngủ mạnh.
    • Il faut éviter les dormitifs puissants sans surveillance médicale. (Cần tránh dùng các thuốc ngủ mạnh khi không sự giám sát y tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormir (động từ): ngủ.
    • Il faut dormir huit heures par nuit. (Cần ngủ tám tiếng mỗi đêm.)
  • Somnifère (danh từ giống đực): thuốc ngủ (từ thông dụng hiện đại hơn).
    • Les somnifères doivent être utilisés avec prudence. (Các thuốc ngủ cần được sử dụng thận trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Soporifique (tính từ/danh từ): gây ngủ, thuốc ngủ.
  • Hypnotique (tính từ/danh từ): thôi miên, gây ngủ, thuốc ngủ (trong y học).
Lưu ý
  • "Dormitif" là một từ cổ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại. Từ thông dụng ngày nay để chỉ "thuốc ngủ" là somnifère.
dormitif

Le médecin prescrit un dormitif au patient.

tính từ
  1. (y học, từ nghĩa ) làm cho ngủ, gây ngủ
danh từ giống đực
  1. (y học, từ nghĩa ) thuốc ngủ