dormy

dormy

A golfer is dormy with three holes left to play.

Định nghĩa

Tính từ (trong môn golf): - Dormy (còn viết dormie) mô tả trạng thái trong một trận đấu đối kháng (match play) khi một bên (người chơi hoặc đội) đang dẫn trước đối thủ với số lỗ (hole) bằng đúng số lỗ còn lại trong trận đấu. Nghĩa nếu người chơi đang dẫn 3 lỗ trước chỉ còn 3 lỗ để chơi, họ được coi "dormy 3".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã dormy ba lỗ vẫn thua trận đấu.)
  • (Việctrạng thái dormy mang lại lợi thế tâm lý cho người chơi, nhưng trận đấu chưa kết thúc cho đến lỗ cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dormy + số lỗ: Luôn đi kèm với một con số chỉ số lỗ dẫn trước.
    • She was dormy two with only two holes to play. ( ấy dormy hai lỗ chỉ còn hai lỗ để chơi.)
  • To be dormy: Ở trạng thái dormy.
    • The player was dormy and needed only a tie to win the match. (Người chơi đã dormy chỉ cần hòa thắng trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormie: Cách viết khác của "dormy", phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh.
    • He was dormie four and still managed to lose. (Anh ấy dormie bốn lỗ vẫn thua.)
Từ đồng nghĩa
  • Leading by the same number as holes remaining: dẫn trước với số lỗ bằng số lỗ còn lại (cụm từ mô tả, không phải từ đơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dormy" đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Dormy at the turn: dormy ngay sau 9 lỗ đầu (turn). Hiếm dùng, nhưng có thể gặp trong golf.
    • He was dormy at the turn, putting immense pressure on his opponent. (Anh ấy dormy ngay sau 9 lỗ đầu, gây áp lực lớn lên đối thủ.)