dorsoventrally
Trạng từ: Theo hướng từ lưng xuống bụng hoặc từ mặt lưng đến mặt bụng của một cơ thể động vật. Từ này mô tả một hướng hoặc một sự sắp xếp theo trục dọc từ phần lưng (phía trên) đến phần bụng (phía dưới) của sinh vật.
- (Con cá đuối có cơ thể dẹt theo hướng từ lưng xuống bụng.)
- (Xương sống của con cá được định hướng theo hướng từ lưng xuống bụng.)
"Dorsoventrally compressed": bị nén theo hướng lưng-bụng, thường dùng để mô tả hình dạng dẹt của một số loài động vật.
- Many flatworms are dorsoventrally compressed to increase surface area. (Nhiều loài giun dẹp bị nén theo hướng lưng-bụng để tăng diện tích bề mặt.)
"Dorsoventrally oriented": được định hướng theo hướng lưng-bụng, dùng trong giải phẫu học để chỉ vị trí của các cơ quan.
- The heart in some insects is dorsoventrally oriented. (Tim ở một số loài côn trùng được định hướng theo hướng lưng-bụng.)
Dorsoventral (Tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cả mặt lưng và mặt bụng.
- The dorsoventral axis is important in embryology. (Trục lưng-bụng rất quan trọng trong phôi học.)
Dorsal (Tính từ): thuộc về mặt lưng.
- The dorsal fin helps the fish maintain stability. (Vây lưng giúp cá duy trì sự ổn định.)
Ventral (Tính từ): thuộc về mặt bụng.
- The ventral side of the snake is lighter in color. (Mặt bụng của con rắn có màu sáng hơn.)
- From back to belly: từ lưng đến bụng (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Along the dorsoventral axis: dọc theo trục lưng-bụng.
Không có thành ngữ phổ biến cho từ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sinh học, cụm từ "dorsoventrally flattened" là một thuật ngữ chuẩn để mô tả hình dạng cơ thể dẹt theo chiều lưng-bụng.