dos

dos

A computer displays the DOS command prompt on its screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (từ lóng):

    • Quy tắc, phép tắc, điều lệ: "dos" được dùng để chỉ các quy tắc, quy định hoặc các điều nên làm trong một tình huống cụ thể. Từ này thường xuất hiện trong cụm "do's and don'ts" (những điều nên làm không nên làm).
  2. Danh từ riêng (viết tắt):

    • Hệ điều hành đĩa (Disk Operating System): "DOS" viết tắt của Disk Operating System, một hệ điều hành máy tính phổ biến trong những năm 1980 đầu 1990, đặc biệt MS-DOS của Microsoft.
    • Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ (Department of State): "DOS" cũng viết tắt của Department of State, cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại.
dụ sử dụng
  • Quy tắc, phép tắc:

    • Before traveling to a new country, it's wise to learn the local dos and don'ts. (Trước khi đi du lịch đến một quốc gia mới, bạn nên tìm hiểu những điều nên làm không nên làmđịa phương.)
    • The dos of the office include being punctual and respectful. (Các quy tắc nơi công sở bao gồm việc đúng giờ tôn trọng người khác.)
  • Hệ điều hành đĩa:

    • Many old computer games were designed to run on DOS. (Nhiều trò chơi máy tính được thiết kế để chạy trên hệ điều hành DOS.)
    • He learned to use DOS commands to manage files. (Anh ấy đã học cách sử dụng các lệnh DOS để quản lý tệp tin.)
  • Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ:

    • The DOS issued a travel warning for the region. (Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã ban hành cảnh báo du lịch cho khu vực này.)
    • She works as a diplomat for the DOS. ( ấy làm việc như một nhà ngoại giao cho Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "do's and don'ts": cụm từ cố định chỉ danh sách các quy tắc hoặc hướng dẫn.

    • The manual includes a list of do's and don'ts for using the equipment. (Sách hướng dẫn bao gồm danh sách những điều nên làm không nên làm khi sử dụng thiết bị.)
  • "in DOS": trong môi trường hệ điều hành DOS.

    • Programs written in DOS often have a simple text-based interface. (Các chương trình viết trong DOS thường giao diện văn bản đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Do (động từ): làm, thực hiện.
    • What should I do next? (Tôi nên làm gì tiếp theo?)
  • Don'ts (danh từ số nhiều): những điều không nên làm.
    • The don'ts of the game include no cheating. (Những điều không nên làm trong trò chơi bao gồm không gian lận.)
Từ đồng nghĩa
  • Quy tắc: rules, regulations, guidelines.
  • Hệ điều hành đĩa: operating system, OS (hệ điều hành).
  • Bộ Ngoại giao: State Department, foreign ministry.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Do up: sửa chữa, trang trí lại.
    • They decided to do up their old house. (Họ quyết định sửa chữa lại ngôi nhà của mình.)
  • Do away with: loại bỏ, hủy bỏ.
    • The company plans to do away with outdated policies. (Công ty kế hoạch loại bỏ các chính sách lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • It's a do: (tiếng lóng) một sự kiện, bữa tiệc.
    • The wedding was a big do. (Đám cưới một sự kiện lớn.)
  • Do or die: hành động quyết liệt, hoặc thành công hoặc thất bại.
    • It's a do-or-die situation for the team. (Đó tình huống quyết định sống còn cho đội.)