dosshouse

dosshouse

A man stays in a dosshouse for the night.

Định nghĩa

Danh từ: Nhà trọ rẻ tiền, tồi tàn – "dosshouse" chỉ một nơigiá rẻ, thường nhà trọ cấp thấp, dành cho những người thu nhập thấp hoặcgia cư. Đây từ lóng, mang tính khẩu ngữ, thường dùng để miêu tả nơitồi tàn, thiếu tiện nghi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta không tiền phảitrong một nhà trọ rẻ tiền qua đêm.)
  • (Nhà trọ tồi tàn đó bẩn thỉu đông đúc, nhưng đó tất cả những anh ta có thể chi trả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dosshouse for the homeless": một nhà trọ cho ngườigia cư.
    • The city opened a dosshouse for the homeless during the winter. (Thành phố đã mở một nhà trọ cho ngườigia cư vào mùa đông.)
  • "to end up in a dosshouse": kết thúcmột nhà trọ tồi tàn (ám chỉ sự sa sút, nghèo khó).
    • After losing his job, he ended up in a dosshouse on the outskirts. (Sau khi mất việc, anh ta kết thúcmột nhà trọ tồi tàn ngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Doss (danh từ/động từ, lóng): giường ngủ tạm bợ, chỗ ngủ; hành động ngủ tạm.
    • He found a doss for the night in an abandoned building. (Anh ta tìm được một chỗ ngủ tạm qua đêm trong một tòa nhà bỏ hoang.)
  • Doss house (danh từ, biến thể chính tả): cách viết khác của "dosshouse".
    • The doss house was full of weary travelers. (Nhà trọ tồi tàn đó đầy những lữ khách mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Fleabag hotel (danh từ, lóng): khách sạn rẻ tiền, tồi tàn, thường rệp.
    • They stayed in a fleabag hotel near the station. (Họtrong một khách sạn tồi tàn gần ga tàu.)
  • Hostel (danh từ): nhà trọ, ký túc xá (mang nghĩa trung tính hơn, nhưng có thể chỉ nơigiá rẻ).
    • The hostel was basic but clean. (Nhà trọ đó cơ bản nhưng sạch sẽ.)
  • Lodging house (danh từ): nhà trọ (thường chỉ nơi cho thuê phòng, không sang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doss down (động từ, lóng): ngủ tạm, nghỉ qua đêmmột nơi không thoải mái.
    • We dossed down on the floor after the party. (Chúng tôi ngủ tạm trên sàn sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • A doss house existence (cụm từ, lóng): cuộc sống nghèo khổ, tạm bợ, không ổn định.
    • He lived a doss house existence, moving from one cheap place to another. (Anh ta sống một cuộc đời nghèo khổ tạm bợ, chuyển từ nơi rẻ tiền này sang nơi khác.)