dostoyevskian

dostoyevskian

A student reads a Dostoyevskian novel in a quiet library.

Định nghĩa

Tính từ: thuộc về, liên quan đến hoặc theo phong cách của Fyodor Dostoevsky (nhà văn Nga nổi tiếng), thường mô tả những tác phẩm hoặc tình huống mang tính triết sâu sắc, tâm lý phức tạp, đầy đau khổ, tội lỗi, sự giằng xé nội tâm.

dụ sử dụng
  • (Cuộc khám phá tâm lý u tối về tội lỗi sự cứu chuộc trong cuốn tiểu thuyết thực sự mang phong cách Dostoevsky.)
  • (Các nhân vật của ông thường trải qua những cuộc đấu tranh nội tâm kiểu Dostoevsky giữa thiện ác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dostoyevskian character": một nhân vật chiều sâu tâm lý, thường bị ám ảnh bởi tội lỗi, sự cô đơn, hoặc các vấn đề hiện sinh.
    • Raskolnikov is the quintessential dostoyevskian character. (Raskolnikov nhân vật mang phong cách Dostoevsky điển hình.)
  • "dostoyevskian themes": các chủ đề như tội lỗi, sự cứu chuộc, ý chí tự do, sự tồn tại của Chúa.
    • The film explores dostoyevskian themes of suffering and salvation. (Bộ phim khám phá các chủ đề kiểu Dostoevsky về đau khổ sự cứu rỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dostoevskian (cách viết khác): tương tự, chỉ khác biệt nhẹ trong chính tả.
  • Dostoevsky-esque (adj): mang phong cách Dostoevsky, thường dùng để nhấn mạnh tính chất nghệ thuật.
    • The bleak landscape had a Dostoevsky-esque quality. (Phong cảnh hoang vắng mang một chất Dostoevsky.)
Từ đồng nghĩa
  • Dostoevskian (tính từ): không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể thay thế bằng các cụm từ như , .
  • Psychological (tính từ): thuộc về tâm lý, nhưng không mang đầy đủ sắc thái Dostoevskian.
  • Existential (tính từ): thuộc về hiện sinh, thường đi kèm với các chủ đề Dostoevskian.
Các cụm từ liên quan
  • Dostoevskian depth: chiều sâu tâm lý kiểu Dostoevsky.
    • The author's writing has a Dostoevskian depth that few can match. (Văn phong của tác giả chiều sâu tâm lý kiểu Dostoevsky ít ai sánh kịp.)
  • Dostoevskian torment: sự giày vò nội tâm kiểu Dostoevsky.
    • He endured a Dostoevskian torment over his moral choices. (Anh ấy chịu đựng sự giày vò nội tâm kiểu Dostoevsky về các lựa chọn đạo đức của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể dùng: "a Dostoevskian struggle" (một cuộc đấu tranh kiểu Dostoevsky) để chỉ xung đột nội tâm gay gắt.
    • His life was a Dostoevskian struggle between faith and doubt. (Cuộc đời ông một cuộc đấu tranh nội tâm kiểu Dostoevsky giữa niềm tin sự nghi ngờ.)