double birdie

Định nghĩa

Động từ (dùng trong môn golf): - Ghi điểm dưới chuẩn hai gậy: "double birdie" hành động đánh bóng vào lỗ với số gậy ít hơn hai gậy so với chuẩn (par) của lỗ đó. Thuật ngữ này thường được gọi tắt "eagle".

dụ sử dụng
  • ( ấy đã ghi điểm dưới chuẩn hai gậylỗ thứ 18 để giành chiến thắng giải đấu.)
  • (Anh ấy đã xoay sở để ghi điểm dưới chuẩn hai gậylỗ par-5.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to double birdie a hole": ghi điểm dưới chuẩn hai gậymột lỗ cụ thể.

    • The golfer double birdied the ninth hole, putting him in the lead. (Tay golf đã ghi điểm dưới chuẩn hai gậylỗ thứ chín, đưa anh ta lên dẫn đầu.)
  • "double birdie" cũng có thể được dùng như danh từ để chỉ kết quả đó.

    • His double birdie was the highlight of the round. ( ghi điểm dưới chuẩn hai gậy của anh ấy điểm nhấn của vòng đấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Eagle (danh từ/động từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "double birdie".
    • He eagled the par-5 hole. (Anh ấy đã ghi eaglelỗ par-5.)
  • Birdie (danh từ/động từ): ghi điểm dưới chuẩn một gậy.
    • She birdied the third hole. ( ấy đã ghi birdielỗ thứ ba.)
  • Albatross (danh từ): ghi điểm dưới chuẩn ba gậy (còn gọi là "double eagle").
Từ đồng nghĩa
  • Eagle (động từ): ghi điểm dưới chuẩn hai gậy.
  • Score two under par (cụm từ): ghi điểm dưới chuẩn hai gậy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double birdie thường không phrasal verbs riêng, nhưng có thể dùng với giới từ "on" để chỉ lỗ golf.
    • He double birdied on the 12th hole. (Anh ấy đã ghi điểm dưới chuẩn hai gậylỗ thứ 12.)
Thành ngữ liên quan
  • "A double birdie" không phải thành ngữ thông dụng ngoài golf, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ một thành tích đột phá vượt xa kỳ vọng.
    • Finishing the project early was a double birdie for the team. (Hoàn thành dự án sớm một thành tích đột phá cho cả nhóm.)
double birdie
She hits a double birdie on the final hole.