double dye
Định nghĩa
Động từ: nhuộm hai lần, nhuộm kép. "Double dye" là hành động nhuộm một chất liệu (thường là vải, tóc, hoặc sợi) hai lần để đạt được màu sắc đậm hơn, bền hơn hoặc một sắc thái cụ thể mà một lần nhuộm không thể tạo ra.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định nhuộm kép tấm vải để đạt được sắc xanh đậm hơn.)
- (Người thợ thủ công đã nhuộm hai lần tấm lụa để đảm bảo màu sắc không bị phai.)
- (Nếu bạn nhuộm kép sợi len, kết quả sẽ rực rỡ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to double dye for permanence": nhuộm kép để tăng độ bền màu.
- The factory double dyes the denim for permanence. (Nhà máy nhuộm kép vải denim để tăng độ bền màu.)
"double-dyed in the wool" (thành ngữ, thường dùng với nghĩa bóng): cố hữu, không thể thay đổi (ám chỉ một người có đặc điểm hoặc niềm tin rất mạnh mẽ, như vải đã được nhuộm kép).
- He is a double-dyed conservative, unwilling to change his views. (Anh ấy là một người bảo thủ cố hữu, không muốn thay đổi quan điểm của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Dye (động từ/danh từ): nhuộm; thuốc nhuộm.
- Double-dyed (tính từ): đã được nhuộm hai lần; (nghĩa bóng) cố hữu, hoàn toàn (thường dùng để nhấn mạnh).
- Overdye (động từ): nhuộm chồng lên một màu đã có.
Từ đồng nghĩa
- Dye twice: nhuộm hai lần.
- Dip dye twice: nhúng nhuộm hai lần (trong kỹ thuật nhuộm nhúng).
- Recolor: nhuộm lại (nhưng không nhất thiết phải hai lần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dye over: nhuộm đè lên.
- She dyed over the faded section to make it match. (Cô ấy nhuộm đè lên phần bị phai màu để làm cho nó đồng nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Double-dyed villain: kẻ phản diện cố hữu, kẻ ác không thể thay đổi.
- In the novel, the antagonist is a double-dyed villain. (Trong tiểu thuyết, nhân vật phản diện là một kẻ ác cố hữu.)