double over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Gập người, cong người lại, thường do đau đớn, cười quá mức hoặc buồn nôn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy gập người lại vì đau sau khi bị đánh vào bụng.)
- (Khán giả cười gập người trước trò đùa của diễn viên hài.)
- (Cô ấy gập người và nôn mửa dữ dội sau khi ăn thức ăn ôi thiu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "double over with laughter": Cười gập người, cười ngặt nghẽo.
- The children doubled over with laughter at the silly cartoon. (Lũ trẻ cười gập người trước bộ phim hoạt hình ngớ ngẩn.)
- "double over in pain": Đau đến mức phải gập người.
- He doubled over in pain from a sudden stomach cramp. (Anh ấy đau đến mức phải gập người vì một cơn chuột rút dạ dày đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
- Double up (cụm động từ): Có nghĩa tương tự "double over", thường dùng để chỉ việc gập người lại vì đau hoặc cười; cũng có nghĩa là dùng chung, chia sẻ.
- They had to double up in the same room. (Họ phải ở chung trong cùng một phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Bend over: Cúi người, gập người xuống.
- He bent over to pick up the pen. (Anh ấy cúi xuống nhặt cây bút.)
- Curl up: Cuộn tròn người lại (thường vì đau hoặc lạnh).
- She curled up on the sofa. (Cô ấy cuộn tròn người trên ghế sofa.)
- Fold over: Gập lại, gấp đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Double back: Quay ngược lại đường cũ.
- The fox doubled back to confuse the hunters. (Con cáo quay ngược lại để đánh lừa những người thợ săn.)
- Double down: Tập trung gấp đôi, cố gắng hơn nữa (thường trong ngữ cảnh tranh luận hoặc cờ bạc).
- The politician doubled down on his controversial statement. (Chính trị gia đó càng khẳng định mạnh mẽ hơn tuyên bố gây tranh cãi của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Double over with mirth: Cười nghiêng ngả, cười vỡ bụng (mirth có nghĩa là niềm vui, sự hài hước).
- The crowd doubled over with mirth at the clown's antics. (Đám đông cười nghiêng ngả trước những trò hề của chú hề.)