double tongue

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh lưỡi đôi: "double tongue" kỹ thuật chơi nhạc cụ hơi (như sáo, kèn) bằng cách sử dụng lưỡi để tạo ra các nốt nhạc nhanh, liên tục. Kỹ thuật này thường được thực hiện bằng cách phát âm các âm "t" "k" hoặc "t" "g" luân phiên để tăng tốc độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The flutist had to double tongue to play the fast passage. (Người thổi sáo phải đánh lưỡi đôi để chơi đoạn nhạc nhanh.)
    • Learning to double tongue is essential for advanced wind instrument players. (Học kỹ thuật đánh lưỡi đôi cần thiết cho người chơi nhạc cụ hơitrình độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to double tongue": sử dụng kỹ thuật đánh lưỡi đôi trong biểu diễn.

    • He can double tongue at a very fast tempo, making his solos impressive. (Anh ấy có thể đánh lưỡi đôinhịp độ rất nhanh, khiến các đoạn solo của anh ấy trở nên ấn tượng.)
  • "double tonguing" (danh động từ): hành động hoặc kỹ thuật đánh lưỡi đôi.

    • Double tonguing requires precise coordination between the tongue and breath. (Kỹ thuật đánh lưỡi đôi đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa lưỡi hơi thở.)
Biến thể từ gần giống
  • Single tongue (động từ): kỹ thuật đánh lưỡi đơn, sử dụng một âm (thường "t") để tạo nốt nhạc.

    • Single tongue is easier than double tongue for beginners. (Kỹ thuật đánh lưỡi đơn dễ hơn đánh lưỡi đôi cho người mới bắt đầu.)
  • Triple tongue (động từ): kỹ thuật đánh lưỡi ba, sử dụng ba âm ( dụ: "t-k-t") để chơi nốt nhanh hơn.

    • Professional trumpeters often master triple tongue for complex pieces. (Những người thổi kèn chuyên nghiệp thường thành thạo kỹ thuật đánh lưỡi ba cho các tác phẩm phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Articulate rapidly: phát âm nhanh các nốt nhạc.
  • Use flutter-tonguing: sử dụng kỹ thuật lưỡi rung (một kỹ thuật tương tự nhưng khác biệt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double tongue through: đánh lưỡi đôi xuyên suốt một đoạn nhạc.
    • She double tongued through the entire scale exercise. ( ấy đã đánh lưỡi đôi xuyên suốt toàn bộ bài tập thang âm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "double tongue" một thuật ngữ kỹ thuật trong âm nhạc, không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.