double up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Gấp đôi (tiền cược): Đặt lại toàn bộ số tiền thắng từ một lần cược trước đó vào một lần cược tiếp theo. - chung phòng/giường: Chia sẻ một căn phòng hoặc một chiếc giường vốn chỉ dành cho một người. - Gập người hoặc cuộn tròn lại: Cúi người hoặc co người lại, thường đau đớn hoặc cười lớn.

dụ sử dụng
  • Gấp đôi tiền cược:
    • He won the first round and decided to double up on the next bet. (Anh ta thắng vòng đầu quyết định gấp đôi tiền cược cho lần cược tiếp theo.)
  • chung phòng/giường:
    • We had to double up in the hotel room because there were not enough beds. (Chúng tôi phảichung phòng khách sạn không đủ giường.)
  • Gập người đau/cười:
    • She doubled up with laughter at his joke. ( ấy gập người lại cười trước câu chuyện cười của anh ta.)
    • He doubled up in pain after being hit. (Anh ta gập người lại đau sau khi bị đánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "double up as": Có thể đóng vai trò như một thứ khác ngoài chức năng chính.

    • The sofa doubles up as a bed for guests. (Chiếc ghế sofa có thể biến thành giường cho khách.)
  • "double up on something": Tăng gấp đôi số lượng hoặc cường độ của một thứ đó.

    • We need to double up on security measures after the incident. (Chúng ta cần tăng gấp đôi các biện pháp an ninh sau sự cố.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (v): Gấp đôi, nhân đôi.
    • The company doubled its profits this year. (Công ty đã nhân đôi lợi nhuận trong năm nay.)
  • Doubled (adj): Bị gấp đôi, bị nhân đôi.
    • The doubled workload was overwhelming. (Khối lượng công việc bị nhân đôi thật quá sức.)
Từ đồng nghĩa
  • Fold: Gập lại (thường dùng trong ngữ cảnh gập người đau hoặc cười).
  • Share: Chia sẻ (dùng khi ở chung phòng/giường).
  • Bet again: Cược lại (trong ngữ cảnh gấp đôi tiền cược).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Double down: Tăng cường nỗ lực hoặc cam kết, đặc biệt trong một tình huống rủi ro.
    • He doubled down on his argument despite the criticism. (Anh ta tăng cường lập luận của mình bất chấp những lời chỉ trích.)
Thành ngữ liên quan
  • Double up with laughter: Cười ngặt nghẽo, cười đến mức gập người.
    • The comedian's jokes made the audience double up with laughter. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài khiến khán giả cười ngặt nghẽo.)