double-check
Định nghĩa
Động từ: Kiểm tra lại, kiểm tra kỹ lưỡng một lần nữa để đảm bảo chắc chắn, không có sai sót. Hành động này thường được thực hiện sau khi đã kiểm tra lần đầu, nhằm tăng độ tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi cần kiểm tra lại các phép tính của mình trước khi nộp báo cáo.)
- (Làm ơn hãy kiểm tra kỹ xem cửa đã khóa chưa trước khi bạn rời đi.)
- (Cô ấy đã kiểm tra lại địa chỉ để chắc chắn mình đúng nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To double-check against something": kiểm tra lại bằng cách đối chiếu với một thứ gì đó.
- He double-checked the figures against the original invoice. (Anh ấy kiểm tra lại các con số bằng cách đối chiếu với hóa đơn gốc.)
"To double-check with someone": kiểm tra lại bằng cách hỏi ý kiến hoặc xác nhận từ ai đó.
- I'll double-check with my manager before giving you the final answer. (Tôi sẽ kiểm tra lại với quản lý của mình trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng cho bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Double-check (danh từ): hành động kiểm tra lại.
- A quick double-check of the list revealed a missing name. (Một lần kiểm tra lại nhanh danh sách đã phát hiện ra một cái tên bị thiếu.)
Cross-check (động từ): kiểm tra chéo, đối chiếu từ nhiều nguồn khác nhau.
- We need to cross-check the data from both surveys. (Chúng ta cần kiểm tra chéo dữ liệu từ cả hai cuộc khảo sát.)
Từ đồng nghĩa
- Verify: xác minh, thẩm tra.
- Recheck: kiểm tra lại (thường ít nhấn mạnh hơn "double-check").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Check over: xem xét kỹ lưỡng.
- The teacher checked over the students' homework. (Giáo viên đã xem xét kỹ bài tập về nhà của học sinh.)
Check through: kiểm tra toàn bộ.
- He checked through the document for any errors. (Anh ấy kiểm tra toàn bộ tài liệu để tìm lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Better safe than sorry: cẩn tắc vô áy náy (ám chỉ việc nên kiểm tra lại để tránh hối tiếc).
- I always double-check the time of my flight. Better safe than sorry. (Tôi luôn kiểm tra lại giờ bay của mình. Cẩn tắc vô áy náy.)