double-crossing

double-crossing

He discovered the double-crossing when he saw the secret handoff.

Định nghĩa
  1. Danh từ: Hành động phản bội, lừa dối, đặc biệt khi đã hứa hẹn hoặc hợp tác trước đó. "double-crossing" chỉ sự phản bội niềm tin, thường xảy ra trong các mối quan hệ, giao dịch hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã phản bội chúng tôi theo kiểu .)
  • (Tôi không thể chịu đựng nổi sự phản bội trơ trẽn của anh ta nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in double-crossing": tham gia vào hành động phản bội.

    • The spy was caught engaging in double-crossing against his own country. (Điệp viên bị bắt tham gia vào hành động phản bội chính đất nước mình.)
  • "act of double-crossing": hành động phản bội cụ thể.

    • Her act of double-crossing ruined the entire project. (Hành động phản bội của ấy đã phá hỏng toàn bộ dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-cross (động từ): phản bội, lừa dối.

    • He double-crossed his partner to get the money. (Anh ta đã phản bội đối tác để lấy tiền.)
  • Double-crosser (danh từ): kẻ phản bội.

    • The double-crosser was finally exposed. (Kẻ phản bội cuối cùng đã bị vạch trần.)
Từ đồng nghĩa
  • Betrayal: sự phản bội.
  • Treachery: sự phản bội, lừa dối.
  • Deception: sự lừa dối.
Các cụm từ liên quan
  • Pull a double-cross: thực hiện một vụ phản bội.
    • He pulled a double-cross on his best friend. (Anh ta đã thực hiện một vụ phản bội bạn thân của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Stab someone in the back: đâm sau lưng ai đó (phản bội).
    • She stabbed her colleague in the back by revealing his secrets. ( ta đã đâm sau lưng đồng nghiệp bằng cách tiết lộ bí mật của anh ấy.)