double-date

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Buổi hẹn hò đôi: "double-date" chỉ một cuộc hẹn hò sự tham gia của hai cặp đôi cùng lúc. Đây hoạt động xã hội phổ biến, thường diễn ra vào cuối tuần hoặc dịp đặc biệt.
  2. Động từ:

    • Đi hẹn hò đôi: Hành động tham gia vào một buổi hẹn hò cùng với một cặp đôi khác. Động từ này thường được dùngdạng "to double-date" (không gạch nối khi viết) hoặc "go on a double date".
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We had a great double-date with Tom and his girlfriend last night. (Chúng tôi đã một buổi hẹn hò đôi tuyệt vời với Tom bạn gái anh ấy tối qua.)
  • Động từ:

    • Let's double-date this Saturday! I'll bring my new partner. (Hãy đi hẹn hò đôi vào thứ Bảy này nhé! Tôi sẽ dẫn bạn mới của tôi đi cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a double-date": tham gia một buổi hẹn hò đôi.

    • They decided to go on a double-date to celebrate their anniversaries. (Họ quyết định đi hẹn hò đôi để kỷ niệm ngày cưới của mình.)
  • "double-date as a noun in compound": đôi khi từ này được viết liền "doubledate" (ít phổ biến hơn).

    • The doubledate was a fun way to meet new people. (Buổi hẹn hò đôi một cách thú vị để gặp gỡ người mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Date (n): buổi hẹn hò (một cặp).

    • I have a date tonight. (Tôi một buổi hẹn hò tối nay.)
  • Blind date (n): buổi hẹn hò (hai người chưa từng gặp nhau trước đó).

    • She went on a blind date with her friend's cousin. ( ấy đã đi hẹn hò với anh họ của bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Group date: buổi hẹn hò nhóm (có thể nhiều hơn hai cặp).
  • Couple's outing: chuyến đi chơi của các cặp đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out with: đi chơi với ai đó (thường hẹn hò).

    • They often go out with another couple. (Họ thường đi chơi với một cặp đôi khác.)
  • Set up: sắp xếp, tổ chức (một buổi hẹn hò).

    • We set up a double-date for our friends. (Chúng tôi đã sắp xếp một buổi hẹn hò đôi cho bạn bè.)
Thành ngữ liên quan
  • To make it a double: biến thành một cuộc hẹn hò đôi (thành ngữ không chính thức).
    • Why don't we make it a double and invite Lisa and Mark? (Sao chúng ta không biến thành một cuộc hẹn hò đôi mời Lisa với Mark nhỉ?)
double-date
Let's double-date this Saturday at the new Italian restaurant.