double-header
/'dʌbl,hedə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hai trận đấu liên tiếp trong một ngày: Một sự kiện thể thao, đặc biệt là trong bóng chày, trong đó hai trận đấu chính thức được thi đấu liên tiếp giữa cùng hai đội hoặc các đội khác nhau trong cùng một ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The baseball fans were excited for the double-header on Saturday. (Các fan bóng chày rất hào hứng với hai trận đấu liên tiếp vào thứ Bảy.)
- Our team won both games of the double-header. (Đội của chúng tôi thắng cả hai trận trong loạt hai trận liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to schedule a double-header": lên lịch thi đấu hai trận liên tiếp.
- The league decided to schedule a double-header to make up for the rained-out game. (Giải đấu quyết định lên lịch hai trận liên tiếp để bù cho trận đấu bị hoãn vì mưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Doubleheader (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "double-header".
- Twin bill (n, Mỹ, thông tục): Cụm từ đồng nghĩa thông tục chỉ hai trận đấu liên tiếp.
Từ đồng nghĩa
- Twin bill: Hai trận đấu liên tiếp (cách nói thông tục).
- Day-night doubleheader: Hai trận đấu liên tiếp trong đó một trận thi đấu ban ngày và trận kia thi đấu ban đêm.
Lưu ý
- Thuật ngữ này có nguồn gốc từ ngành đường sắt Mỹ ("xe lửa hai đầu máy"), nhưng nghĩa phổ biến và hiện đại chủ yếu dùng trong thể thao.
- Mặc dù gốc từ Mỹ, nó hiện được hiểu rộng rãi trong ngữ cảnh thể thao quốc tế.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe lửa hai đầu máy
- hai trận đấu liên tiếp trong một ngày (giữa hai đội hoặc bốn đội khác nhau)