double-lock
/'dʌbllɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Khóa hai vòng: Hành động khóa cửa bằng cách xoay chìa khóa hai lần (hoặc sử dụng hai chốt khóa riêng biệt) để đảm bảo an toàn hơn so với việc chỉ khóa một lần thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Before going on vacation, remember to double-lock the front door. (Trước khi đi nghỉ, nhớ khóa hai vòng cửa trước.)
- The security guard double-locked the main gate every night. (Bảo vệ khóa hai vòng cổng chính mỗi đêm.)
- She always double-locks her bicycle to the post. (Cô ấy luôn khóa hai vòng chiếc xe đạp của mình vào cột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to double-lock oneself in/out": Tự khóa hai vòng để không thể vào/ra.
- He accidentally double-locked himself out of his apartment. (Anh ấy vô tình tự khóa hai vòng cửa và bị kẹt ở ngoài căn hộ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-locked (adj): Đã được khóa hai vòng.
- All windows were double-locked. (Tất cả cửa sổ đều đã được khóa hai vòng.)
- Double lock (n): Loại ổ khóa có hai chốt hoặc cơ chế khóa hai tầng.
- The safe is equipped with a double lock. (Chiếc két sắt được trang bị một ổ khóa hai vòng.)
Từ đồng nghĩa
- Secure with two locks: Khóa chắc chắn bằng hai ổ khóa.
- Lock twice: Khóa hai lần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho từ này)
ngoại động từ
- khoá hai vòng