double-park

Định nghĩa

Động từ: - Đỗ xe song song với một xe khác (thường xe đang đỗ bên lề đường): "double-park" chỉ hành động đỗ xe của mình ngay bên cạnh một chiếc xe khác đã đỗ sẵn, thường khiến xe của mình chiếm một phần làn đường đang lưu thông.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải đỗ xe song song không chỗ trống nào trên phố.)
  • (Việc đỗ xe song song bất hợp pháphầu hết các thành phố vào giờ cao điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be double-parked": trạng thái đã đỗ xe song song.

    • My car is double-parked right now, so I need to move it quickly. (Xe của tôi đang đỗ song song ngay bây giờ, vậy tôi cần phải dời nhanh chóng.)
  • "double-parking" (danh động từ): hành động đỗ xe song song.

    • Double-parking is a common problem in crowded urban areas. (Đỗ xe song song một vấn đề phổ biếncác khu vực đô thị đông đúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-parked (tính từ): đã bị đỗ xe song song.

    • The double-parked car blocked the traffic. (Chiếc xe bị đỗ song song đã chặn giao thông.)
  • Double-parker (danh từ): người đỗ xe song song.

    • A double-parker often gets a parking ticket. (Một người đỗ xe song song thường bị phạt đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Đỗ xe bất hợp pháp: không từ đồng nghĩa trực tiếp chính xác, nhưng có thể diễn tả .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Park alongside: đỗ xe bên cạnh (ai đó).

    • Please don't park alongside me; I need space to get out. (Làm ơn đừng đỗ xe bên cạnh tôi; tôi cần chỗ để ra.)
  • Pull over: tấp xe vào lề.

    • You can pull over here, but don't double-park. (Bạn có thể tấp xe vào đây, nhưng đừng đỗ xe song song.)
Thành ngữ liên quan
  • In a tight spot: ở trong tình huống khó khăn (thường liên quan đến đỗ xe).
    • When you double-park, you put other drivers in a tight spot. (Khi bạn đỗ xe song song, bạn đặt các tài xế khác vào tình huống khó khăn.)
double-park
A delivery driver double-parks his van on a busy city street.