double-spaced
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách dòng đôi: Mô tả một văn bản được đánh máy hoặc định dạng sao cho có một dòng trống giữa các dòng chữ. Đây là một yêu cầu phổ biến đối với các bản thảo, luận văn hoặc tài liệu học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Please submit your essay in a double-spaced format. (Vui lòng nộp bài luận của bạn ở định dạng cách dòng đôi.)
- The professor requested all assignments to be double-spaced for easier reading and marking. (Giáo sư yêu cầu tất cả bài tập phải được cách dòng đôi để dễ đọc và chấm điểm hơn.)
- Make sure your document is double-spaced before printing. (Hãy đảm bảo tài liệu của bạn được cách dòng đôi trước khi in.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be double-spaced": được định dạng cách dòng đôi.
- The final draft must be double-spaced with 12-point font. (Bản thảo cuối cùng phải được cách dòng đôi với phông chữ cỡ 12.)
- "to double-space something" (động từ, biến thể): định dạng cái gì đó thành cách dòng đôi.
- Remember to double-space your lines before submitting. (Nhớ cách dòng đôi cho bài của bạn trước khi nộp.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-space (động từ): định dạng cách dòng đôi.
- You can double-space your text in the paragraph settings. (Bạn có thể định dạng cách dòng đôi cho văn bản trong cài đặt đoạn văn.)
- Single-spaced (tính từ): cách dòng đơn (không có dòng trống giữa các dòng chữ).
- Business letters are often single-spaced. (Thư thương mại thường được cách dòng đơn.)
- Line spacing (danh từ): khoảng cách dòng.
- Adjust the line spacing to 2.0 for a double-spaced effect. (Điều chỉnh khoảng cách dòng thành 2.0 để có hiệu ứng cách dòng đôi.)
Từ đồng nghĩa
- With double line spacing: có khoảng cách dòng đôi. (Cụm từ mô tả chính xác hơn).
- With a blank line between lines: có một dòng trống giữa các dòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "double-spaced". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to double-space").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "double-spaced").