double-team
Định nghĩa
Động từ: Trong thể thao (đặc biệt là bóng rổ, bóng bầu dục Mỹ), "double-team" có nghĩa là hai cầu thủ phòng ngự cùng lúc kèm chặt một cầu thủ tấn công của đối phương để ngăn cản họ ghi điểm hoặc chuyền bóng. Hành động này thường được sử dụng để áp đảo đối thủ mạnh hoặc chủ chốt.
Ví dụ sử dụng
- (Huấn luyện viên quyết định kèm đôi cầu thủ xuất sắc nhất của họ trong suốt hiệp hai.)
- (Khi tiền đạo ngôi sao nhận bóng, hai hậu vệ lập tức kèm đôi anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to double-team someone": áp dụng chiến thuật kèm đôi đối với một cầu thủ cụ thể.
- They double-teamed the quarterback on every play. (Họ kèm đôi tiền vệ ném bóng trong mọi pha bóng.)
"double-team coverage": sự bao phủ phòng ngự bằng hai người.
- The double-team coverage left another player wide open. (Sự bao phủ kèm đôi để lại một cầu thủ khác hoàn toàn trống trải.)
Biến thể và từ gần giống
Double-teaming (danh động từ): hành động kèm đôi.
- Double-teaming is a common tactic in basketball. (Kèm đôi là một chiến thuật phổ biến trong bóng rổ.)
Double-team (danh từ): tình huống kèm đôi.
- The double-team forced a turnover. (Tình huống kèm đôi đã gây ra một pha mất bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Kèm đôi: một thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
- Bao vây hai người: mô tả hành động tương tự nhưng ít chuyên ngành hơn.
- Áp sát đôi: nhấn mạnh việc áp sát cùng lúc từ hai phía.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Double up on: tăng cường phòng ngự bằng hai người.
- The team decided to double up on their star player. (Đội quyết định tăng cường kèm đôi cầu thủ ngôi sao của họ.)
Thành ngữ liên quan
- To be double-teamed: bị hai người cùng lúc tấn công hoặc gây áp lực (có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức ngoài thể thao).
- At the meeting, I felt like I was being double-teamed by my two bosses. (Trong cuộc họp, tôi cảm thấy như bị hai sếp cùng lúc gây áp lực.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống