doubles

doubles

Two players hit the ball back and forth in a doubles match.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, dùng như số ít): - Môn thể thao đôi: "doubles" dùng để chỉ một thể thức thi đấu trong các môn thể thao như quần vợt (tennis) hoặc cầu lông (badminton), trong đó mỗi bên có hai người chơi thay vì một người (đơn).

dụ sử dụng
  • (Họ thích chơi đôi trong quần vợt mang tính xã hội hơn.)
  • (Trận cầu lông đôi rất hấp dẫn.)
  • ( ấy đã giành huy chương vàngnội dung đôi nam nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Men's doubles": nội dung đôi nam.
    • He is a champion in men's doubles. (Anh ấy nhàđịch nội dung đôi nam.)
  • "Women's doubles": nội dung đôi nữ.
    • The women's doubles final will be played tomorrow. (Trận chung kết đôi nữ sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • "Mixed doubles": nội dung đôi nam nữ, nơi một nam một nữ chơi cùng nhau.
    • Mixed doubles requires great teamwork. (Đôi nam nữ đòi hỏi sự phối hợp nhóm tuyệt vời.)
Biến thể từ gần giống
  • Double (danh từ, số ít): gấp đôi, bản sao, hoặc đúp (trong thể thao).
    • He scored a double in the match. (Anh ấy đã ghi một đúp trong trận đấu.)
  • Doubles (tính từ): liên quan đến thể thức đôi.
    • The doubles court is wider than the singles court. (Sân đôi rộng hơn sân đơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pair play: lối chơi theo cặp (ít dùng, mô tả bản chất).
  • Team match: trận đấu đồng đội (nhưng "doubles" chỉ nhóm hai người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Play doubles: chơi đôi.
      • Let's play doubles this afternoon. (Chiều nay chúng ta chơi đôi nhé.)
Thành ngữ liên quan
    • Go doubles: chuyển sang chơi đôi.
      • After the singles match, they went doubles. (Sau trận đơn, họ chuyển sang chơi đôi.)