doubly transitive verb form

doubly transitive verb form

A teacher explains the doubly transitive verb form to her students.

Định nghĩa

Danh từ: Một dạng động từ ngoại động yêu cầu cả hai tân ngữ trực tiếp tân ngữ gián tiếp. Đây một loại động từ đặc biệt trong ngữ pháp tiếng Anh, nơi hành động của động từ tác động lên hai đối tượng khác nhau: một đối tượng nhận hành động trực tiếp (tân ngữ trực tiếp) một đối tượng nhận lợi ích hoặc chịu ảnh hưởng gián tiếp (tân ngữ gián tiếp).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đưa cho anh ta một cuốn sách.) — "gave" một dạng động từ ngoại động kép, với "him" tân ngữ gián tiếp "a book" tân ngữ trực tiếp.
  • (Anh ấy đã kể cho tôi một câu chuyện.) — "told" dạng động từ ngoại động kép, "me" tân ngữ gián tiếp, "a story" tân ngữ trực tiếp.
  • (Họ đã gửi cho cha mẹ một thư.) — "sent" dạng động từ ngoại động kép, "their parents" tân ngữ gián tiếp, "a letter" tân ngữ trực tiếp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc với giới từ: Một số dạng động từ ngoại động kép có thể chuyển đổi tân ngữ gián tiếp thành cụm giới từ bắt đầu bằng "to" hoặc "for".
    • She gave a book to him. ( ấy đã đưa một cuốn sách cho anh ta.) — Tương đương với dụ đầu tiên.
    • He bought a gift for her. (Anh ấy đã mua một món quà cho ấy.) — "bought" dạng động từ ngoại động kép.
  • Phân biệt với động từ ngoại động đơn: Dạng động từ ngoại động kép khác với động từ ngoại động đơn (chỉ cần một tân ngữ) động từ nội động (không cần tân ngữ). dụ: "She reads a book" (động từ ngoại động đơn) không tân ngữ gián tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Double object verb (n): động từ hai tân ngữtên gọi khác của dạng động từ ngoại động kép.
    • "Give" is a common double object verb. ("Give" một động từ hai tân ngữ phổ biến.)
  • Ditransitive verb (n): động từ hai tân ngữthuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học cho dạng động từ ngoại động kép.
    • "Send" and "tell" are ditransitive verbs. ("Send" "tell" động từ hai tân ngữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ hai tân ngữ: một thuật ngữ thay thế, nhấn mạnh số lượng tân ngữ cần thiết.
  • Động từ ngoại động kép: thuật ngữ chính xác trong ngữ pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give away: tặng, cho đi (thường với tân ngữ trực tiếp vật tân ngữ gián tiếp người).
    • She gave away all her old clothes to charity. ( ấy đã tặng hết quần áo cho từ thiện.)
  • Pass on: chuyển giao, truyền lại (thường hai tân ngữ).
    • He passed on the message to his colleague. (Anh ấy đã chuyển thông điệp cho đồng nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Give someone the slip: lén trốn thoát khỏi ai đó (không liên quan trực tiếp đến cấu trúc hai tân ngữ, nhưng minh họa cách "give" có thể dùng với tân ngữ gián tiếp).
    • The thief gave the police the slip. (Tên trộm đã lén trốn thoát khỏi cảnh sát.)