doubter

doubter

A doubter questions the new scientific theory during the lecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoài nghi, người nghi ngờ: "doubter" chỉ một người thái độ không chắc chắn, không tin tưởng hoặc đặt câu hỏi về một điều đó, đặc biệt những niềm tin, ý kiến hoặc sự thật được chấp nhận rộng rãi.
    • Người không cam kết: Từ này cũng có thể mô tả một người không đưa ra quyết định hoặc không thể hiện sự ủng hộ rõ ràng đối với một vấn đề nào đó.
dụ sử dụng
  • (Nhà khoa học một người hoài nghi về lý thuyết mới cho đến khi ông thấy bằng chứng.)
  • ( ấy một người nghi ngờ bẩm sinh, luôn đặt câu hỏi về mọi thứ nghe thấy.)
  • (Chính trị gia đã cố gắng thuyết phục những người hoài nghi rằng kế hoạch của ông sẽ hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a doubter of something": một người nghi ngờ về một điều cụ thể.

    • He is a doubter of climate change, refusing to accept the scientific consensus. (Anh ấy một người hoài nghi về biến đổi khí hậu, từ chối chấp nhận sự đồng thuận khoa học.)
  • "to be a doubter at heart": về bản chất một người hay nghi ngờ.

    • Even after the miracle, he remained a doubter at heart. (Ngay cả sau phép màu, anh ấy vẫn một người hay nghi ngờ trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Doubt (danh từ): sự nghi ngờ, sự hoài nghi.

    • There is no doubt about his honesty. (Không sự nghi ngờ nào về sự trung thực của anh ấy.)
  • Doubtful (tính từ): nghi ngờ, không chắc chắn.

    • She was doubtful about the success of the project. ( ấy nghi ngờ về sự thành công của dự án.)
  • Doubtfully (trạng từ): một cách nghi ngờ.

    • He looked at the stranger doubtfully. (Anh ấy nhìn người lạ một cách nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Skeptic: người hoài nghi (thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc triết học).
  • Questioner: người đặt câu hỏi, người chất vấn.
  • Nonbeliever: người không tin (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng).
Thành ngữ liên quan
  • "a doubting Thomas": một người rất khó tin, chỉ tin khi bằng chứng rõ ràng (xuất phát từ câu chuyện trong Kinh Thánh về Tôma).
    • You'll have to prove it to him; he's a real doubting Thomas. (Bạn sẽ phải chứng minh điều đó cho anh ấy; anh ấy một người rất khó tin.)