doubtfully
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nghi ngờ, không chắc chắn: "doubtfully" chỉ cách thức thực hiện một hành động với sự nghi ngờ, thiếu tin tưởng hoặc không chắc chắn về kết quả, sự thật của điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Gerald lắc đầu một cách nghi ngờ.)
- (Cô ấy nhìn vật thể lạ một cách nghi ngờ.)
- (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách nghi ngờ, không chắc chắn về câu trả lời đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to say doubtfully": nói với giọng nghi ngờ.
- "Are you sure?" she asked doubtfully. ("Bạn có chắc không?" cô ấy hỏi một cách nghi ngờ.)
- "to look doubtfully at someone/something": nhìn ai/cái gì với vẻ nghi ngờ.
- The teacher looked doubtfully at the student's excuse. (Giáo viên nhìn lời bào chữa của học sinh với vẻ nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Doubtful (tính từ): nghi ngờ, không chắc chắn.
- The outcome of the plan is still doubtful. (Kết quả của kế hoạch vẫn còn nghi ngờ.)
- Doubt (danh từ/động từ): sự nghi ngờ/nghi ngờ.
- I have no doubt about his honesty. (Tôi không có nghi ngờ gì về sự trung thực của anh ấy.)
- Undoubtedly (trạng từ): chắc chắn, không nghi ngờ (trái nghĩa).
- He is undoubtedly the best candidate. (Anh ấy chắc chắn là ứng viên tốt nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Suspiciously: một cách đáng ngờ, với sự nghi ngờ.
- He eyed the stranger suspiciously. (Anh ấy nhìn người lạ một cách đáng ngờ.)
- Uncertainly: một cách không chắc chắn.
- She spoke uncertainly, as if not believing her own words. (Cô ấy nói một cách không chắc chắn, như thể không tin vào lời nói của chính mình.)
- Questioningly: một cách thắc mắc, như muốn hỏi.
- He raised an eyebrow questioningly. (Anh ấy nhướn mày một cách thắc mắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Doubt out: (hiếm) loại bỏ sự nghi ngờ.
- We need to doubt out all uncertainties before proceeding. (Chúng ta cần loại bỏ mọi sự nghi ngờ trước khi tiến hành.)
Thành ngữ liên quan
- Cast doubt on: gây nghi ngờ về điều gì.
- The new evidence cast doubt on his alibi. (Bằng chứng mới gây nghi ngờ về chứng cứ ngoại phạm của anh ta.)
- Beyond a shadow of a doubt: không còn chút nghi ngờ nào.
- He proved his innocence beyond a shadow of a doubt. (Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình không còn chút nghi ngờ nào.)