doubtlessly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chắc chắn, không có nghi ngờ gì; chắc hẳn, hẳn là.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy chắc chắn sẽ đến đúng giờ.)
- (Dự án này hẳn là dự án tham vọng nhất mà chúng tôi từng thực hiện.)
- (Anh ấy chắc chắn là cầu thủ xuất sắc nhất trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"doubtlessly" + tính từ: nhấn mạnh tính chắc chắn của một đặc điểm.
- The view is doubtlessly breathtaking. (Quang cảnh chắc chắn là ngoạn mục.)
"doubtlessly" + động từ: dùng để khẳng định một hành động hoặc sự kiện.
- The decision will doubtlessly affect many people. (Quyết định này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
- Doubtless (trạng từ/tính từ): chắc chắn, không nghi ngờ (dạng rút gọn, phổ biến hơn trong văn nói).
- He is doubtless the winner. (Anh ấy chắc chắn là người thắng cuộc.)
- Undoubtedly (trạng từ): không thể nghi ngờ, chắc chắn (đồng nghĩa gần nhất).
- This is undoubtedly a masterpiece. (Đây chắc chắn là một kiệt tác.)
- Certainly (trạng từ): chắc chắn, nhất định.
- I will certainly help you. (Tôi nhất định sẽ giúp bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Unquestionably: không thể chất vấn, hiển nhiên.
- Indubitably: không thể nghi ngờ (trang trọng hơn).
- Beyond doubt: vượt qua mọi nghi ngờ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "doubtlessly". Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như "prove" để tạo cụm: - Prove doubtlessly: chứng minh một cách chắc chắn. - The theory was proven doubtlessly by the experiment. (Lý thuyết đã được chứng minh một cách chắc chắn qua thí nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- Without a doubt: không còn nghi ngờ gì nữa.
- She is without a doubt the most talented singer. (Cô ấy chắc chắn là ca sĩ tài năng nhất.)
- No doubt: hẳn là, chắc là (thường dùng trong văn nói).
- No doubt he will succeed. (Hẳn là anh ấy sẽ thành công.)